(Top Banner Ad)
temporal bone
C1
noun C1 Y học

temporal bone

UK: /ˈtɛmpərəl bəʊn/ • US: /ˈtɛmpərəl boʊn/

Nghĩa tiếng Việt

xương thái dương
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A paired bone that forms part of the side of the head on each side and encloses the middle and inner ear.

Vietnamese Meaning

Một xương парный (theo cặp) tạo thành một phần của bên đầu ở mỗi bên và bao bọc tai giữa và tai trong.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The temporal bone is crucial for hearing and balance."

    "Xương thái dương rất quan trọng cho thính giác và sự cân bằng."

  • "A fracture of the temporal bone can lead to hearing loss."

    "Gãy xương thái dương có thể dẫn đến mất thính lực."

  • "The temporal bone protects the delicate structures of the inner ear."

    "Xương thái dương bảo vệ các cấu trúc mỏng manh của tai trong."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective temporal thuộc thái dương; liên quan đến vùng thái dương
Noun temporalis cơ thái dương (một cơ nhai)
Adjective temporomandibular thuộc thái dương hàm (ví dụ: khớp thái dương hàm)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tempus
Latin
temporalis
English
temporal
Proto-Germanic
*bainą
Old English
bān
English
bone

Nguồn gốc thú vị của "temporal"

Từ "temporal" trong "temporal bone" có nguồn gốc từ tiếng Latin "tempus", có hai nghĩa: "thời gian" và "vùng thái dương" (phần phẳng hai bên đầu gần mắt). Điều thú vị là vùng thái dương được coi là một điểm yếu trên hộp sọ, dễ bị tổn thương, có thể gợi liên tưởng đến sự mong manh của thời gian. Vì vậy, xương thái dương là xương ở vùng thái dương của đầu.

Usage Note

Xương thái dương là một xương phức tạp bao gồm nhiều phần, bao gồm phần đá (petrous), phần vảy (squamous), phần nhĩ (tympanic) và mỏm trâm (styloid process). Chức năng chính của nó là bảo vệ các cấu trúc thính giác và giữ vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ các cơ nhai.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'The temporal bone of the skull' (xương thái dương của hộp sọ), 'fracture in the temporal bone' (vết nứt ở xương thái dương). 'Of' thường dùng để chỉ sự thuộc về, còn 'in' thường dùng để chỉ vị trí hoặc sự tồn tại trong cấu trúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + temporal bone
  • left left temporal bone
    (xương thái dương trái)
  • right right temporal bone
    (xương thái dương phải)
Verb + temporal bone
  • fracture fracture the temporal bone
    (làm gãy xương thái dương)
  • damage damage the temporal bone
    (làm tổn thương xương thái dương)
Noun + of + temporal bone
  • fracture fracture of the temporal bone
    (gãy xương thái dương)
  • tumor tumor of the temporal bone
    (khối u ở xương thái dương)
  • mastoid process mastoid process of the temporal bone
    (mỏm chũm của xương thái dương)

Idioms

  • The temporal bone houses the organs of hearing and balance.

    Xương thái dương chứa các cơ quan thính giác và giữ thăng bằng.

    "Medical students learn that the temporal bone houses the organs of hearing and balance."

    (Sinh viên y khoa học rằng xương thái dương chứa các cơ quan thính giác và giữ thăng bằng.)

  • Fracture of the temporal bone can lead to serious complications.

    Gãy xương thái dương có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng.

    "Doctors warned that fracture of the temporal bone can lead to serious complications, including hearing loss."

    (Các bác sĩ cảnh báo rằng gãy xương thái dương có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng, bao gồm mất thính lực.)

  • The temporal bone forms part of the skull base.

    Xương thái dương tạo thành một phần của nền sọ.

    "Anatomy textbooks explain that the temporal bone forms part of the skull base, protecting vital structures."

    (Sách giải phẫu học giải thích rằng xương thái dương tạo thành một phần của nền sọ, bảo vệ các cấu trúc quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

temporal bone

noun
Lật mặt

Một xương парный (theo cặp) tạo thành một phần của bên đầu ở mỗi bên và bao bọc tai giữa và tai trong.

"The temporal bone is crucial for hearing and balance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "temporal bone".

Điểm yếu của hộp sọ

Vùng thái dương, nơi có xương thái dương, được biết đến là một trong những điểm yếu nhất của hộp sọ con người. Một cú đánh vào vùng này có thể gây chấn thương sọ não nghiêm trọng hơn nhiều so với các vùng khác, do lớp xương mỏng hơn và có các mạch máu quan trọng chạy qua.

Ý nghĩa trong pháp y

Trong nhân chủng học pháp y, xương thái dương đóng vai trò quan trọng trong việc xác định danh tính hài cốt. Do cấu trúc đặc biệt của nó, đặc biệt là phần xương đá (petrous part), xương thái dương rất bền và thường được dùng để lấy mẫu DNA hoặc ước tính tuổi, giới tính của một người đã khuất.