temporal bone
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A paired bone that forms part of the side of the head on each side and encloses the middle and inner ear.
Vietnamese Meaning
Một xương парный (theo cặp) tạo thành một phần của bên đầu ở mỗi bên và bao bọc tai giữa và tai trong.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The temporal bone is crucial for hearing and balance."
"Xương thái dương rất quan trọng cho thính giác và sự cân bằng."
-
"A fracture of the temporal bone can lead to hearing loss."
"Gãy xương thái dương có thể dẫn đến mất thính lực."
-
"The temporal bone protects the delicate structures of the inner ear."
"Xương thái dương bảo vệ các cấu trúc mỏng manh của tai trong."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | temporal | thuộc thái dương; liên quan đến vùng thái dương |
| Noun | temporalis | cơ thái dương (một cơ nhai) |
| Adjective | temporomandibular | thuộc thái dương hàm (ví dụ: khớp thái dương hàm) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Xương thái dương là một xương phức tạp bao gồm nhiều phần, bao gồm phần đá (petrous), phần vảy (squamous), phần nhĩ (tympanic) và mỏm trâm (styloid process). Chức năng chính của nó là bảo vệ các cấu trúc thính giác và giữ vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ các cơ nhai.
Prepositions
Ví dụ: 'The temporal bone of the skull' (xương thái dương của hộp sọ), 'fracture in the temporal bone' (vết nứt ở xương thái dương). 'Of' thường dùng để chỉ sự thuộc về, còn 'in' thường dùng để chỉ vị trí hoặc sự tồn tại trong cấu trúc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
left left temporal bone (xương thái dương trái)
-
right right temporal bone (xương thái dương phải)
-
fracture fracture the temporal bone (làm gãy xương thái dương)
-
damage damage the temporal bone (làm tổn thương xương thái dương)
-
fracture fracture of the temporal bone (gãy xương thái dương)
-
tumor tumor of the temporal bone (khối u ở xương thái dương)
-
mastoid process mastoid process of the temporal bone (mỏm chũm của xương thái dương)
Idioms
-
The temporal bone houses the organs of hearing and balance.
Xương thái dương chứa các cơ quan thính giác và giữ thăng bằng.
"Medical students learn that the temporal bone houses the organs of hearing and balance."
(Sinh viên y khoa học rằng xương thái dương chứa các cơ quan thính giác và giữ thăng bằng.)
-
Fracture of the temporal bone can lead to serious complications.
Gãy xương thái dương có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng.
"Doctors warned that fracture of the temporal bone can lead to serious complications, including hearing loss."
(Các bác sĩ cảnh báo rằng gãy xương thái dương có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng, bao gồm mất thính lực.)
-
The temporal bone forms part of the skull base.
Xương thái dương tạo thành một phần của nền sọ.
"Anatomy textbooks explain that the temporal bone forms part of the skull base, protecting vital structures."
(Sách giải phẫu học giải thích rằng xương thái dương tạo thành một phần của nền sọ, bảo vệ các cấu trúc quan trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
temporal bone
nounMột xương парный (theo cặp) tạo thành một phần của bên đầu ở mỗi bên và bao bọc tai giữa và tai trong.
"The temporal bone is crucial for hearing and balance."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "temporal bone".
