(Top Banner Ad)
zygote intrafallopian transfer (zift)
C1
Danh từ C1 Y học

zygote intrafallopian transfer (zift)

UK: /ˈzaɪɡoʊt ˌɪntrəfəˈləʊpiən ˈtrænsfɜː/ • US: /ˈzaɪɡoʊt ˌɪntrəfəˈloʊpiən ˈtrænsfər/

Nghĩa tiếng Việt

chuyển hợp tử vào ống dẫn trứng kỹ thuật ZIFT
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A form of assisted reproductive technology (ART) in which eggs are fertilized in vitro and then the resulting zygotes are transferred to the fallopian tubes.

Vietnamese Meaning

Một kỹ thuật hỗ trợ sinh sản (ART) trong đó trứng được thụ tinh trong ống nghiệm và sau đó các hợp tử được chuyển vào ống dẫn trứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "ZIFT is a procedure used to help women conceive."

    "ZIFT là một thủ thuật được sử dụng để giúp phụ nữ thụ thai."

  • "The couple opted for ZIFT after several failed attempts with IVF."

    "Cặp vợ chồng đã chọn ZIFT sau nhiều lần thất bại với IVF."

  • "ZIFT is a more invasive procedure than IVF but may offer a higher chance of pregnancy for some women."

    "ZIFT là một thủ thuật xâm lấn hơn IVF nhưng có thể mang lại cơ hội mang thai cao hơn cho một số phụ nữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun zygote Hợp tử (trứng đã thụ tinh)
Adjective zygotic Thuộc về hợp tử
Verb transfer Chuyển giao, di chuyển
Noun transfer Sự chuyển giao, sự di chuyển
Adjective transferable Có thể chuyển giao

Related Words

IVF (in vitro fertilization) (Thụ tinh trong ống nghiệm)GIFT (gamete intrafallopian transfer) (Chuyển giao giao tử vào ống dẫn trứng)ART (assisted reproductive technology) (Công nghệ hỗ trợ sinh sản)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ζυγωτός (zygotós, “yoked, joined”)
Latin
intra (“within”)
Latin
Fallopius (Italian anatomist Gabriel Falloppio, whose name became eponym for 'fallopian tubes')
Latin
trānsferre (“to carry across”)

Nguồn gốc tên gọi ZIFT

ZIFT là viết tắt của "Zygote Intrafallopian Transfer", một kỹ thuật hỗ trợ sinh sản hiện đại. Tên gọi này mô tả chính xác quy trình: "zygote" (hợp tử) là trứng đã thụ tinh, "intra-" (bên trong) và "fallopian" (ống dẫn trứng) chỉ nơi đặt hợp tử, còn "transfer" (chuyển giao) là hành động đưa hợp tử vào đó. Kỹ thuật này được phát triển vào cuối thế kỷ 20, là một bước tiến quan trọng giúp các cặp vợ chồng hiếm muộn thực hiện ước mơ có con.

Usage Note

ZIFT là một phương pháp điều trị vô sinh, tương tự như IVF (thụ tinh trong ống nghiệm), nhưng điểm khác biệt chính là hợp tử (trứng đã thụ tinh) được đưa vào ống dẫn trứng thay vì tử cung. Phương pháp này cho phép hợp tử di chuyển tự nhiên hơn đến tử cung.

Prepositions

in to

* in vitro: trong ống nghiệm
* to the fallopian tubes: đến ống dẫn trứng

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + zygote intrafallopian transfer (zift)
  • undergo undergo zygote intrafallopian transfer (ZIFT)
    (Trải qua quy trình chuyển hợp tử vào ống dẫn trứng (ZIFT))
  • perform perform zygote intrafallopian transfer (ZIFT)
    (Thực hiện quy trình chuyển hợp tử vào ống dẫn trứng (ZIFT))
  • recommend recommend zygote intrafallopian transfer (ZIFT)
    (Đề xuất phương pháp chuyển hợp tử vào ống dẫn trứng (ZIFT))
Noun phrase involving zygote intrafallopian transfer (zift)
  • ZIFT procedure the ZIFT procedure
    (Quy trình chuyển hợp tử vào ống dẫn trứng (ZIFT))
  • ZIFT cycle a ZIFT cycle
    (Một chu kỳ điều trị chuyển hợp tử vào ống dẫn trứng (ZIFT))
  • ZIFT baby a ZIFT baby
    (Em bé được thụ thai nhờ phương pháp ZIFT)
Adjective + zygote intrafallopian transfer (zift)
  • successful successful zygote intrafallopian transfer (ZIFT)
    (Quy trình chuyển hợp tử vào ống dẫn trứng (ZIFT) thành công)
  • initial initial zygote intrafallopian transfer (ZIFT)
    (Lần thực hiện chuyển hợp tử vào ống dẫn trứng (ZIFT) đầu tiên)

Idioms

  • ZIFT as an assisted reproductive technology (ART)

    ZIFT là một trong các công nghệ hỗ trợ sinh sản.

    "ZIFT is often considered alongside IVF as an assisted reproductive technology."

    (ZIFT thường được xem xét cùng với IVF như một công nghệ hỗ trợ sinh sản.)

  • the ZIFT procedure

    Quy trình ZIFT.

    "The couple decided to undergo the ZIFT procedure after consulting with their doctor."

    (Cặp đôi đã quyết định trải qua quy trình ZIFT sau khi tham khảo ý kiến bác sĩ.)

  • success rates of ZIFT

    Tỷ lệ thành công của ZIFT.

    "Doctors often discuss the success rates of ZIFT with prospective parents."

    (Các bác sĩ thường thảo luận về tỷ lệ thành công của ZIFT với các bậc cha mẹ tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

zygote intrafallopian transfer (zift)

Danh từ
Lật mặt

Một kỹ thuật hỗ trợ sinh sản (ART) trong đó trứng được thụ tinh trong ống nghiệm và sau đó các hợp tử được chuyển vào ống dẫn trứng.

"ZIFT is a procedure used to help women conceive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "zygote intrafallopian transfer (zift)".

Hy vọng cho các cặp vợ chồng hiếm muộn

ZIFT, cùng với các kỹ thuật hỗ trợ sinh sản khác, mang lại niềm hy vọng lớn cho hàng triệu cặp vợ chồng trên thế giới đang phải đối mặt với vô sinh. Nó giúp họ vượt qua rào cản sinh học để có thể trải nghiệm niềm vui làm cha mẹ, góp phần định hình lại khái niệm gia đình trong xã hội hiện đại.

Đổi mới y học và cân nhắc đạo đức

Sự phát triển của các kỹ thuật như ZIFT thể hiện những tiến bộ vượt bậc trong y học. Tuy nhiên, chúng cũng đặt ra nhiều câu hỏi về đạo đức, chẳng hạn như quyền của phôi thai, chi phí điều trị và việc tiếp cận công bằng, góp phần thúc đẩy các cuộc thảo luận quan trọng trong xã hội về y đức và công nghệ sinh học.