(Top Banner Ad)
transferable
B2
adjective B2 Tổng quát, Kinh doanh, Giáo dục

transferable

UK: /trænsˈfɜːrəbl/ • US: /trænsˈfɜːrəbl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể chuyển giao có thể chuyển nhượng có thể áp dụng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Able to be moved from one place, person, or thing to another.

Vietnamese Meaning

Có thể chuyển giao, di chuyển từ một nơi, người hoặc vật này sang một nơi, người hoặc vật khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "These skills are transferable to other industries."

    "Những kỹ năng này có thể được chuyển giao cho các ngành công nghiệp khác."

  • "The company offers transferable warranties on its products."

    "Công ty cung cấp bảo hành có thể chuyển nhượng cho các sản phẩm của mình."

  • "He has many transferable skills that make him a valuable asset to any team."

    "Anh ấy có nhiều kỹ năng có thể chuyển giao khiến anh ấy trở thành một tài sản quý giá cho bất kỳ đội nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb transfer chuyển giao, chuyển nhượng, di chuyển
Noun transfer sự chuyển giao, sự chuyển nhượng, sự di chuyển
Noun transferability tính có thể chuyển giao, khả năng chuyển nhượng
Noun transference sự chuyển dịch (cảm xúc, tâm lý)
Noun transferee người được chuyển giao, người nhận chuyển nhượng
Noun transferor người chuyển giao, người nhượng lại
Adjective non-transferable không thể chuyển nhượng, không thể chuyển giao

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát, Kinh doanh, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰer-
Latin
ferre
Latin
trānsferre
Old French
transferer
English
transfer
Latin
-ābilis
English
-able
English
transferable

Nguồn gốc từ Latin: 'Mang vác qua lại'

Từ 'transferable' có gốc rễ sâu xa từ tiếng Latin. Phần 'transfer' đến từ động từ Latin 'trānsferre', được cấu thành từ tiền tố 'trāns-' (nghĩa là 'qua, xuyên qua') và động từ 'ferre' (nghĩa là 'mang, vác'). Do đó, 'trānsferre' ban đầu có nghĩa là 'mang hoặc vác cái gì đó từ bên này sang bên kia'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'transferer' rồi được tiếp nhận vào tiếng Anh thành 'transfer'. Hậu tố '-able' cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin, từ '-ābilis', mang ý nghĩa 'có thể được' hoặc 'có khả năng'. Kết hợp lại, 'transferable' mang ý nghĩa 'có thể được chuyển giao hoặc truyền đi'.

Usage Note

Từ 'transferable' thường được sử dụng để mô tả các kỹ năng, quyền lợi, hoặc tài sản có thể được chuyển giao. Nó nhấn mạnh khả năng chuyển đổi hoặc áp dụng trong các bối cảnh khác nhau. Ví dụ, 'transferable skills' là những kỹ năng có thể được sử dụng trong nhiều công việc khác nhau, giúp người lao động dễ dàng thích nghi và thành công trong các vai trò khác nhau. So sánh với 'portable', 'transferable' nhấn mạnh khả năng được phép chuyển giao hơn là tính di động vật lý.

Prepositions

to between

'Transferable to': Có thể chuyển giao cho ai/cái gì. 'Transferable between': Có thể chuyển giao giữa các đối tượng/thực thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + transferable
  • easily easily transferable
    (dễ dàng chuyển giao/áp dụng)
  • fully fully transferable
    (hoàn toàn có thể chuyển giao/chuyển nhượng)
  • partially partially transferable
    (có thể chuyển giao/chuyển nhượng một phần)
  • non- non-transferable
    (không thể chuyển nhượng/chuyển giao)
transferable + Noun
  • skills transferable skills
    (kỹ năng có thể áp dụng rộng rãi/linh hoạt)
  • credit transferable credit
    (tín chỉ có thể chuyển đổi)
  • knowledge transferable knowledge
    (kiến thức có thể truyền đạt/ứng dụng)
  • right transferable right
    (quyền có thể chuyển nhượng)
  • asset transferable asset
    (tài sản có thể chuyển nhượng)
  • ticket transferable ticket
    (vé có thể chuyển nhượng)
  • license transferable license
    (giấy phép có thể chuyển nhượng)

Idioms

  • non-transferable ticket/pass

    vé/thẻ không thể chuyển nhượng (không thể bán hoặc tặng cho người khác)

    "Please note that this concert ticket is non-transferable and can only be used by the original purchaser."

    (Xin lưu ý rằng vé hòa nhạc này không thể chuyển nhượng và chỉ có thể được sử dụng bởi người mua ban đầu.)

  • highly transferable skills

    những kỹ năng có thể áp dụng rộng rãi (hữu ích trong nhiều lĩnh vực hoặc ngành nghề khác nhau)

    "Problem-solving and communication are highly transferable skills that are valued in almost any job."

    (Kỹ năng giải quyết vấn đề và giao tiếp là những kỹ năng có thể áp dụng rộng rãi, được đánh giá cao trong hầu hết mọi công việc.)

  • transferable security

    chứng khoán có thể chuyển nhượng (một loại tài sản tài chính có thể mua bán, chuyển giao giữa các nhà đầu tư)

    "Shares in the company are considered a transferable security and can be traded on the stock market."

    (Cổ phiếu của công ty được coi là một loại chứng khoán có thể chuyển nhượng và có thể được giao dịch trên thị trường chứng khoán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

transferable

adjective
Lật mặt

Có thể chuyển giao, di chuyển từ một nơi, người hoặc vật này sang một nơi, người hoặc vật khác.

"These skills are transferable to other industries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The skills which she gained in her previous job are highly transferable.
Những kỹ năng mà cô ấy có được trong công việc trước đây của cô ấy có tính chuyển đổi cao.
Phủ định
The membership, which is strictly personal, is not transferable to another person.
Thẻ thành viên, cái mà hoàn toàn mang tính cá nhân, thì không thể chuyển nhượng cho người khác.
Nghi vấn
Are the credits, which you earned at the community college, transferable to a four-year university?
Những tín chỉ mà bạn đã kiếm được ở trường cao đẳng cộng đồng có thể chuyển đổi sang một trường đại học bốn năm không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Transferring data between these systems is proving transferable skills.
Việc chuyển dữ liệu giữa các hệ thống này đang chứng minh các kỹ năng có thể chuyển giao.
Phủ định
Not transferring those responsibilities made her role non-transferable.
Việc không chuyển giao những trách nhiệm đó đã làm cho vai trò của cô ấy không thể chuyển giao.
Nghi vấn
Is transferring ownership of these assets considered a transferable process?
Việc chuyển quyền sở hữu những tài sản này có được coi là một quy trình có thể chuyển giao không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Some skills are highly transferable: for instance, communication, problem-solving, and teamwork are valuable in almost any job.
Một số kỹ năng có tính chuyển đổi cao: ví dụ, giao tiếp, giải quyết vấn đề và làm việc nhóm có giá trị trong hầu hết mọi công việc.
Phủ định
Not all skills are easily transferable: technical expertise specific to one industry may not be useful in another.
Không phải tất cả các kỹ năng đều dễ dàng chuyển đổi: kiến thức chuyên môn kỹ thuật cụ thể cho một ngành có thể không hữu ích trong một ngành khác.
Nghi vấn
Are these skills truly transferable: or do they require significant adaptation to be effective in a new context?
Những kỹ năng này có thực sự có thể chuyển đổi được không: hay chúng có cần sự điều chỉnh đáng kể để có hiệu quả trong một bối cảnh mới?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The skills he gained in customer service are easily transferable to a sales role.
Những kỹ năng anh ấy có được trong dịch vụ khách hàng có thể dễ dàng chuyển sang vai trò bán hàng.
Phủ định
This ticket is non-transferable, so you can't give it to someone else.
Vé này không thể chuyển nhượng, vì vậy bạn không thể đưa nó cho người khác.
Nghi vấn
Are these credits transferable to another account?
Những tín chỉ này có thể chuyển sang tài khoản khác không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is transferring her transferable skills to a new role.
Cô ấy đang chuyển giao những kỹ năng có thể chuyển giao của mình sang một vai trò mới.
Phủ định
He is not transferring data because the drive is not transferable between systems.
Anh ấy không chuyển dữ liệu vì ổ đĩa không thể chuyển đổi giữa các hệ thống.
Nghi vấn
Are they transferring the funds, ensuring the asset is transferable to the beneficiary?
Họ có đang chuyển tiền không, đảm bảo tài sản có thể chuyển nhượng cho người thụ hưởng không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my skills were more transferable to other industries.
Tôi ước kỹ năng của mình có thể chuyển giao dễ dàng hơn sang các ngành công nghiệp khác.
Phủ định
If only this certification wasn't transferable; then fewer people would have it.
Giá mà chứng chỉ này không thể chuyển nhượng; thì sẽ có ít người có nó hơn.
Nghi vấn
If only companies would consider how easily one's skills could transfer, would the hiring process be easier?
Giá mà các công ty xem xét mức độ dễ dàng chuyển giao kỹ năng của một người, thì quy trình tuyển dụng có dễ dàng hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transferable".

Kỹ Năng Chuyển Đổi (Transferable Skills) trong Lao Động

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực giáo dục và phát triển sự nghiệp, khái niệm 'kỹ năng chuyển đổi' (transferable skills) được nhấn mạnh rất nhiều. Đây là những kỹ năng mềm và kỹ năng cứng có thể được áp dụng hiệu quả trong nhiều môi trường và ngành nghề khác nhau, thay vì chỉ giới hạn trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ như kỹ năng giao tiếp, làm việc nhóm, giải quyết vấn đề, tư duy phản biện hay quản lý thời gian. Việc phát triển các kỹ năng này giúp cá nhân linh hoạt hơn, dễ dàng thích nghi khi thay đổi công việc hoặc môi trường làm việc, một yếu tố quan trọng trong thị trường lao động hiện đại.

Điều Khoản 'Không Chuyển Nhượng' (Non-Transferable)

Khái niệm 'non-transferable' (không thể chuyển nhượng) rất phổ biến trong các hợp đồng, vé, hoặc giấy phép ở các nước phương Tây. Ví dụ, vé máy bay, vé sự kiện, hoặc một số loại giấy phép thường có điều khoản này để ngăn chặn việc bán lại nhằm trục lợi, đảm bảo an ninh, hoặc quản lý danh tính người sử dụng. Điều này phản ánh sự coi trọng các điều khoản hợp đồng và quyền sở hữu cá nhân, cũng như nỗ lực kiểm soát thị trường thứ cấp để bảo vệ quyền lợi của nhà cung cấp dịch vụ và người tiêu dùng ban đầu.