(Top Banner Ad)
transfer
B1
Động từ B1 Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Giáo dục, Công nghệ thông tin

transfer

UK: /trænsˈfɜː(r)/ • US: /ˈtrænsfər/

Nghĩa tiếng Việt

chuyển chuyển nhượng thuyên chuyển vận chuyển truyền tải
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To move someone or something from one place, vehicle, person, or group to another.

Vietnamese Meaning

Di chuyển ai đó hoặc cái gì đó từ một nơi, phương tiện, người hoặc nhóm này sang một nơi khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm transferring the data to a new hard drive."

    "Tôi đang chuyển dữ liệu sang một ổ cứng mới."

  • "He requested a transfer to the London branch."

    "Anh ấy đã yêu cầu được chuyển đến chi nhánh London."

  • "The bank charged a fee for the wire transfer."

    "Ngân hàng tính phí cho việc chuyển khoản điện tử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun transfer Hành động di chuyển, sự chuyển giao, tiền chuyển khoản
Verb transfer Di chuyển, chuyển giao, chuyển khoản
Adjective transferable Có thể chuyển nhượng, có thể chuyển giao
Noun transferee Người nhận chuyển nhượng/chuyển giao
Noun transferor Người thực hiện chuyển nhượng/chuyển giao
Noun transferral Sự chuyển giao, sự di chuyển (hành động)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Giáo dục, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trānsferre
Old French
transférer
Middle English
transferren
Modern English
transfer

Từ Latin sang Hiện đại

Từ 'transfer' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'trānsferre', ghép từ 'trāns-' (nghĩa là 'sang bên kia, xuyên qua') và 'ferre' (nghĩa là 'mang, chở'). Vì vậy, nghĩa gốc của 'transfer' là 'mang hoặc chở ai/cái gì từ nơi này sang nơi khác'. Ý nghĩa này vẫn được giữ nguyên trong tiếng Anh hiện đại, áp dụng cho nhiều ngữ cảnh khác nhau từ tài chính, thể thao đến công nghệ.

Usage Note

Động từ 'transfer' mang ý nghĩa chuyển giao, di dời một cách có chủ đích. Nó thường được dùng khi nói về sự thay đổi vị trí, quyền sở hữu hoặc trách nhiệm. So với 'move', 'transfer' nhấn mạnh đến điểm bắt đầu và điểm kết thúc của quá trình di chuyển, và thường mang tính chính thức hơn. Ví dụ, bạn 'move' một cái bàn trong phòng nhưng 'transfer' tiền từ tài khoản này sang tài khoản khác.

Prepositions

to from into

'transfer something to something/someone': Chuyển cái gì đó cho cái gì/ai đó (ví dụ: transfer ownership to someone). 'transfer something from something/someone': Chuyển cái gì đó từ cái gì/ai đó (ví dụ: transfer funds from an account). 'transfer something into something': Chuyển cái gì đó vào cái gì đó (ví dụ: transfer data into a database).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + transfer
  • make a make a transfer
    (thực hiện một giao dịch chuyển khoản/chuyển nhượng)
  • request a request a transfer
    (yêu cầu chuyển công tác/chuyển khoản)
  • facilitate a facilitate a transfer
    (tạo điều kiện cho việc chuyển giao/chuyển nhượng)
  • complete a complete a transfer
    (hoàn tất việc chuyển giao/chuyển nhượng)
  • effect a effect a transfer
    (thực hiện việc chuyển giao/chuyển nhượng)
  • process a process a transfer
    (xử lý việc chuyển giao/chuyển nhượng)
  • be granted a be granted a transfer
    (được chấp thuận chuyển công tác/chuyển trường)
Adjective + transfer
  • bank bank transfer
    (chuyển khoản ngân hàng)
  • electronic electronic transfer
    (chuyển khoản điện tử)
  • data data transfer
    (truyền tải dữ liệu)
  • free free transfer (sports)
    (chuyển nhượng tự do (trong thể thao))
  • smooth smooth transfer
    (sự chuyển giao/chuyển đổi suôn sẻ)
  • direct direct transfer
    (chuyển tiếp trực tiếp)
  • mutual mutual transfer
    (chuyển giao có sự đồng thuận/chuyển đổi giữa hai bên)
transfer + Noun
  • transfer transfer window (sports)
    (kỳ chuyển nhượng (trong thể thao))
  • transfer transfer student
    (sinh viên chuyển trường)
  • transfer transfer fee
    (phí chuyển nhượng/chuyển khoản)
  • transfer transfer of power
    (sự chuyển giao quyền lực)
  • transfer transfer of ownership
    (sự chuyển giao quyền sở hữu)
  • transfer transfer station
    (trạm trung chuyển)

Idioms

  • transfer of power

    Sự chuyển giao quyền lực từ một người/nhóm sang người/nhóm khác, thường trong chính trị hoặc tổ chức.

    "The peaceful transfer of power is a hallmark of democracy."

    (Sự chuyển giao quyền lực hòa bình là một đặc điểm của nền dân chủ.)

  • transfer knowledge/skills

    Chia sẻ hoặc dạy kiến thức/kỹ năng cho người khác, thường là từ người có kinh nghiệm sang người ít kinh nghiệm hơn.

    "Experienced employees are encouraged to transfer their knowledge to new recruits."

    (Những nhân viên có kinh nghiệm được khuyến khích truyền đạt kiến thức cho những người mới.)

  • on transfer

    Trong quá trình được chuyển công tác, chuyển giao, hoặc di chuyển từ nơi này sang nơi khác.

    "He is currently on transfer to the London office and will start next month."

    (Anh ấy hiện đang trong quá trình chuyển công tác đến văn phòng London và sẽ bắt đầu vào tháng tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

transfer

Động từ
Lật mặt

Di chuyển ai đó hoặc cái gì đó từ một nơi, phương tiện, người hoặc nhóm này sang một nơi khác.

"I'm transferring the data to a new hard drive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transfer".

Chuyển trường Đại học ở phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, việc 'transfer' (chuyển trường) giữa các trường đại học là khá phổ biến. Sinh viên có thể bắt đầu học tại một trường cao đẳng cộng đồng (community college) để tiết kiệm chi phí, sau đó chuyển tín chỉ và tiếp tục học tại một trường đại học lớn hơn để lấy bằng cử nhân. Đây là một con đường linh hoạt giúp nhiều sinh viên tiếp cận giáo dục đại học.

Kỳ chuyển nhượng bóng đá (Transfer Window)

Trong bóng đá chuyên nghiệp, 'transfer window' (kỳ chuyển nhượng) là một khoảng thời gian được quy định trong năm mà các câu lạc bộ được phép mua bán hoặc cho mượn cầu thủ. Đây là một sự kiện văn hóa thể thao lớn, thu hút sự chú ý của hàng triệu người hâm mộ trên toàn thế giới, với những tin đồn, thương vụ bom tấn và những ảnh hưởng lớn đến thành tích của các đội bóng.