أَعْلَى
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
أَكْثَرُ ارْتِفَاعًا فِي الْمَرْتَبَةِ أَوِ الْمَكَانَةِ.
Tiếng Việt
Cao cấp hơn về thứ bậc hoặc địa vị.
Ví dụ (Amthilah)
-
"هَذِهِ لَجْنَةٌ عُلْيَا."
"Đây là một ủy ban cấp cao."
-
"لَقَدْ بَلَغَ أَعْلَى رُتْبَةٍ فِي الْجَيْشِ."
"Anh ấy đạt được cấp bậc cao nhất trong quân đội."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: ع-ل-و. `أَعْلَى` là một tính từ so sánh/tối thượng (comparative/superlative adjective), dùng để chỉ mức độ 'cao hơn' hoặc 'cao nhất'. Dạng giống cái (feminine singular) là `عُلْيَا` (ʿulyā). Nó hòa hợp với danh từ về giống và số. Ví dụ: `مَنْصِبٌ أَعْلَى` (manṣibun aʿlā - chức vụ cao hơn/cao nhất), `لَجْنَةٌ عُلْيَا` (lajnatun ʿulyā - ủy ban cấp cao). Số nhiều cho giống đực là `أَعْلَوْنَ` (aʿlawna) cho người, hoặc `أَعَالٍ` (aʿālin) cho vật. Số nhiều cho giống cái là `عُلْيَيَاتٌ` (ʿulyayātun).
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến thể Tính từ
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ví dụ / Phiên âm |
|---|---|---|
| Feminine (Mu'annath) | عُلْيَا |
ʻulyā
|
| Plural (Jama') | أَعَالِي |
aʻālī
|
| Elative (Comparative) | أَعْلَى |
aʻlā
|
