أَقْلَقَ
aqlaqa
làm xáo trộn
Fawq Mutawassit (B2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
جَعَلَ شَخْصًا يَشْعُرُ بِالْقَلَقِ أو عَدَمِ الرَّاحَةِ؛ أَثَارَ قَلَقَهُ.
Tiếng Việt
Làm cho ai đó lo lắng hoặc không yên; làm xáo trộn, quấy rầy lớn.
Ví dụ (Amthilah)
-
"أَقْلَقَتْهُ الْأَخْبَارُ السَّيِّئَةُ."
"Tin tức xấu đã làm anh ấy lo lắng/xáo trộn."
-
"لَا تُقْلِقْ وَالِدَيْكَ بِضَوْضَائِكَ."
"Đừng làm phiền/xáo trộn cha mẹ bạn bằng tiếng ồn của bạn."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: ق-ل-ق (Q-L-Q). Đây là động từ Thể IV (Form IV) có nghĩa "làm cho ai đó lo lắng, bồn chồn, mất bình tĩnh" hoặc "gây xáo trộn, gây phiền hà". Thường dùng để chỉ sự xáo trộn về mặt tinh thần hoặc cảm xúc.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Các dạng cơ bản
| Thì / Dạng | Tiếng Ả Rập | Phiên âm |
|---|
(Vị trí vocab_tab4_inline)
