(Vị trí top_banner)
Hình minh họa حَلٌّ
B2
اِسْمٌ، مُذَكَّرٌ ح - - ل - - ل masculine Luật pháp, Hóa học, Chính trị, Kinh doanh

حَلٌّ

ḥallun
sự giải thể
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

إِنْهَاءُ أَوْ إِبْطَالُ وُجُودِ شَيْءٍ، مِثْلِ مُنَظَّمَةٍ أَوْ زَوَاجٍ أَوْ شَرَاكَةٍ.

Tiếng Việt

Sự giải thể, sự chấm dứt (ví dụ: hôn nhân, đối tác, tổ chức)

Ví dụ (Amthilah)

  • "تَمَّ حَلُّ الشَّرِكَةِ بِقَرَارٍ مِنَ الْمَحْكَمَةِ."

    "Công ty đã bị giải thể theo quyết định của tòa án."

  • "تَسَبَّبَ خِلَافٌ كَبِيرٌ فِي حَلِّ الشَّرَاكَةِ."

    "Một tranh chấp lớn đã dẫn đến sự giải thể của mối quan hệ đối tác."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

فَسْخٌ (sự hủy bỏ, sự giải thể (hợp đồng, hôn nhân)) إِنْهَاءٌ (sự chấm dứt) إِبْطَالٌ (sự vô hiệu hóa, sự hủy bỏ)

Addad

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: ح-ل-ل (ḥ-l-l). Số nhiều: حُلُولٌ (ḥulūlun) - Danh từ số nhiều bất quy tắc (Broken Plural). Đây là danh từ gốc (masdar) của động từ حَلَّ (ḥalla), có nghĩa là 'giải quyết, tháo gỡ, giải thể'. Trong ngữ cảnh 'sự giải thể' của một tổ chức, hôn nhân hoặc đối tác, nó mang nghĩa 'chấm dứt hoạt động' hoặc 'hủy bỏ'. Cần lưu ý rằng حَلٌّ cũng có thể có nghĩa là 'giải pháp'.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến đổi từ (Grammatical Forms)

LoạiTiếng Ả RậpGhi chú / Ví dụ
Nominative (Marfu' - Chủ cách) حَلٌّ
"هَٰذَا حَلٌّ مُنَاسِبٌ."
Đây là một giải pháp phù hợp.
Accusative (Mansub - Đối cách) حَلًّا
"وَجَدْتُ حَلًّا لِلْمُشْكِلَةِ."
Tôi đã tìm thấy một giải pháp cho vấn đề.
Genitive (Majrur - Sở hữu/Giới từ) حَلٍّ
"نَحْنُ بِحَاجَةٍ إِلَى حَلٍّ سَرِيعٍ."
Chúng tôi cần một giải pháp nhanh chóng.
Plural (Jama' - Số nhiều) حُلُولٌ
Broken Plural
"هُنَاكَ حُلُولٌ عَدِيدَةٌ لِهَذِهِ الْمُشْكِلَةِ."
Có nhiều giải pháp cho vấn đề này.
(Vị trí vocab_tab4_inline)