شَجَّعَ
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
حَثَّ الشَّخْصَ عَلَى فِعْلِ شَيْءٍ أَوْ دَعَمَهُ لِيَفْعَلَ
Tiếng Việt
Thúc đẩy ai đó làm điều gì đó; khuyến khích hoặc kích thích.
Ví dụ (Amthilah)
-
"شَجَّعَتِ الْحُكُومَةُ الِاسْتِثْمَارَ الْأَجْنَبِيَّ."
"Chính phủ đã thúc đẩy đầu tư nước ngoài."
-
"شَجَّعَ الْمُعَلِّمُ الطُّلَّابَ عَلَى الْمُشَارَكَةِ فِي النِّقَاشِ."
"Giáo viên đã khuyến khích học sinh tham gia vào cuộc thảo luận."
-
"كَانَ أَبِي دَائِمًا يُشَجِّعُنِي عَلَى مُتَابَعَةِ أَحْلَامِي."
"Cha tôi luôn thúc đẩy tôi theo đuổi ước mơ của mình."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: ش-ج-ع (sh-j-ʿ). Đây là một động từ dạng II (فَعَّلَ). Có nghĩa là 'khuyến khích', 'thúc đẩy', 'kích thích'. Thường được dùng với giới từ 'عَلَى' (ʿalā) theo sau là danh từ hoặc 'أَنْ' (an) + động từ ở thể giả định (subjunctive).
Ngữ pháp (Qawa'id)
Các dạng cơ bản
| Thì / Dạng | Tiếng Ả Rập | Phiên âm |
|---|
