طَوَّلَ
ṭawwala
làm dài ra
Mutawassit (B1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
جَعَلَهُ طَوِيلًا أَوْ زَادَ فِي طُولِهِ.
Tiếng Việt
Làm cho dài ra hoặc trở nên dài hơn.
Ví dụ (Amthilah)
-
"طَوَّلَ الْعَامِلُ الْحَبْلَ."
"Người công nhân đã làm dài sợi dây thừng."
-
"يُحِبُّ أَنْ يُطَوِّلَ قَصَصَهُ."
"Anh ấy thích kéo dài những câu chuyện của mình."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: ط-و-ل (ṭ-w-l).
Đây là động từ Form II (فَعَّلَ). Nó có nghĩa là "làm cho cái gì đó trở nên dài hơn" hoặc "kéo dài" (transitive).
Ngữ pháp (Qawa'id)
Các dạng cơ bản
| Thì / Dạng | Tiếng Ả Rập | Phiên âm |
|---|---|---|
| Past (Madhi - 3rd Sg) | طَوَّلَ | ṭawwala |
| Present (Mudhari - 3rd Sg) | يُطَوِّلُ | yuṭawwilu |
| Masdar (Verbal Noun) | تَطْوِيل | taṭwīl |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
