عَادَلَ
ʿādala
bù trừ
Fawq Mutawassit (B2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
جَعَلَ شَيْئَيْنِ مُتَسَاوِيَيْنِ، أَوْ خَفَّفَ مِن أَثَرِ شَيْءٍ بِآخَرَ.
Tiếng Việt
Làm mất tác dụng, vô hiệu hóa, bù trừ, đối kháng lại (một điều gì đó) bằng cách chống lại nó.
Ví dụ (Amthilah)
-
"هَذَا الدَّوَاءُ يُعَادِلُ تَأْثِيرَ السُّمِّ."
"Thuốc này bù trừ/kháng lại tác dụng của chất độc."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: ع-د-ل. Đây là một động từ Form III, thường mang nghĩa "làm cho ngang bằng, đối trọng, bù đắp, vô hiệu hóa". Thường dùng với tân ngữ trực tiếp hoặc đôi khi với giới từ "بـ" (bi-) để chỉ phương tiện bù trừ.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Các dạng cơ bản
| Thì / Dạng | Tiếng Ả Rập | Phiên âm |
|---|---|---|
| Past (Madhi - 3rd Sg) | عَادَلَ | ʿādala |
| Present (Mudhari - 3rd Sg) | يُعَادِلُ | yuʿādilu |
| Masdar (Verbal Noun) | مُعَادَلَة | muʿādalatun |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
