عَقَبَةٌ
ʿaqabah
trở ngại
Fawq Mutawassit (B2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
شَيْءٌ يَعُوقُ التَّقَدُّمَ أَوْ يُؤَخِّرُهُ.
Tiếng Việt
Một vấn đề, trở ngại làm trì hoãn hoặc ngăn cản sự tiến bộ, hoặc làm cho mọi thứ trở nên tồi tệ hơn.
Ví dụ (Amthilah)
-
"كَانَ التَّمْوِيلُ عَقَبَةً كَبِيرَةً أَمَامَ المَشْرُوعِ."
"Việc cấp vốn là một trở ngại lớn đối với dự án."
-
"تَجَاوَزْنَا الكَثِيرَ مِنَ العَقَبَاتِ لِنَصِلَ إِلَى هَدَفِنَا."
"Chúng tôi đã vượt qua nhiều trở ngại để đạt được mục tiêu của mình."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: ع-ق-ب (ʿ-q-b). Số nhiều: عَقَبَاتٌ (ʿaqabātun), đây là số nhiều nguyên dạng giống cái (جَمْعُ مُؤَنَّثٍ سَالِمٍ - Sound Feminine Plural). Từ này thường được dùng để chỉ một chướng ngại vật, một khó khăn làm cản trở hoặc trì hoãn tiến trình.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến đổi từ (Grammatical Forms)
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ghi chú / Ví dụ |
|---|---|---|
| Dual (Muthanna) | عَقَبَتَانِ |
ʿaqabatāni |
| Plural (Jama') | عَقَبَاتٌ |
ʿaqabātun Sound Plural |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
