(Vị trí top_banner)
Hình minh họa مَيَّزَ
B1
Động từ (Verb) م - - ي - - ز Tổng quát

مَيَّزَ

mayyaza
phân biệt
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

جَعَلَ شَيْئًا مُخْتَلِفًا عَنْ غَيْرِهِ، أَوْ أَدْرَكَ الْفَرْقَ بَيْنَ الْأَشْيَاءِ.

Tiếng Việt

Phân biệt, làm cho khác biệt; nhận ra hoặc xác định điều gì làm cho ai đó hoặc điều gì đó khác biệt.

Ví dụ (Amthilah)

  • "يَجِبُ أَنْ نُمَيِّزَ بَيْنَ الْحَقِّ وَالْبَاطِلِ."

    "Chúng ta phải phân biệt giữa sự thật và sự dối trá."

  • "مَيَّزَ الْخَبِيرُ بَيْنَ النُّسْخَةِ الْأَصْلِيَّةِ وَالْمُقَلَّدَةِ."

    "Chuyên gia đã phân biệt giữa bản gốc và bản sao giả."

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: م-ي-ز (M-Y-Z). Đây là động từ thuộc Form II (فَعَّلَ). Dạng thì hiện tại là يُمَيِّزُ (yumayyizu). Nó thường được dùng với giới từ بَيْنَ (giữa) để chỉ việc phân biệt giữa hai hoặc nhiều thứ (ví dụ: مَيَّزَ بَيْنَ أ و ب), hoặc với عَن (từ/so với) để phân biệt một thứ này với một thứ khác (ví dụ: مَيَّزَ أ عَن ب).

Ngữ pháp (Qawa'id)

Các dạng cơ bản

Thì / DạngTiếng Ả RậpPhiên âm
Past (Madhi - 3rd Sg) مَيَّزَ mayyaza
Present (Mudhari - 3rd Sg) يُمَيِّزُ yumayyizu
Masdar (Verbal Noun) تَمْيِيز tamyīz

Ngữ cảnh (Siyāq)

Câu mệnh lệnh
  • "مَيَّزَ الْبَاحِثُ بَيْنَ الْحَقِيقَةِ وَالْخَيَالِ."
    Nhà nghiên cứu đã phân biệt giữa sự thật và hư cấu.
    مَيَّزَ: فعل ماضٍ مبني على الفتح. (Động từ quá khứ, ngôi thứ 3 số ít, giống đực, ở dạng مبني)
  • "يُمَيِّزُ الْقَاضِي بَيْنَ الْمُتَّهَمِ الْبَرِيءِ وَالْمُذْنِبِ."
    Thẩm phán phân biệt giữa bị cáo vô tội và người có tội.
    يُمَيِّزُ: فعل مضارع مرفوع وعلامة رفعه الضمة الظاهرة. (Động từ hiện tại, ngôi thứ 3 số ít, giống đực, ở dạng مرفوع)
  • "اللَّهُ يُمَيِّزُ الْخَبِيثَ مِنَ الطَّيِّبِ."
    Allah phân biệt điều xấu xa với điều tốt đẹp.
    يُمَيِّزُ: فعل مضارع مرفوع وعلامة رفعه الضمة الظاهرة. (Động từ hiện tại, ngôi thứ 3 số ít, giống đực, ở dạng مرفوع)
  • "اُكْتُبْ دَرْسَكَ يَا وَلَدُ!"
    Hãy viết bài học của con đi, hỡi con trai!
    اُكْتُبْ: فعل أمر مبني على السكون. (Câu mệnh lệnh, ngôi thứ 2 số ít, giống đực, ở dạng مبني)
  • "اِذْهَبْ إِلَى الْمَسْجِدِ وَصَلِّ!"
    Hãy đi đến nhà thờ Hồi giáo và cầu nguyện!
    اِذْهَبْ: فعل أمر مبني على السكون. (Câu mệnh lệnh, ngôi thứ 2 số ít, giống đực, ở dạng مبني)
  • "قُمْ وَتَوَضَّأْ لِلصَّلَاةِ!"
    Hãy đứng lên và thực hiện nghi lễ tẩy uế để cầu nguyện!
    قُمْ: فعل أمر مبني على السكون. (Câu mệnh lệnh, ngôi thứ 2 số ít, giống đực, ở dạng مبني)
Thì Quá khứ (Dạng I)
  • "مَيَّزَ الْبَاحِثُ بَيْنَ الْحَقِيقَةِ وَالْخَيَالِ."
    Nhà nghiên cứu đã phân biệt giữa sự thật và ảo ảnh.
    مَيَّزَ: فعل ماضٍ مبني على الفتح. (Động từ quá khứ, ngôi thứ ba số ít giống đực, dạng I, được xây dựng trên Fathah)
  • "مَيَّزَتِ الْحُكُومَةُ بَيْنَ الْمُوَاطِنِينَ وَالْمُقِيمِينَ."
    Chính phủ đã phân biệt giữa công dân và cư dân.
    مَيَّزَتْ: فعل ماضٍ مبني على الفتح والتاء للتأنيث. (Động từ quá khứ, ngôi thứ ba số ít giống cái, dạng I, được xây dựng trên Fathah, có thêm Taa التأنيث chỉ giống cái)
  • "مَيَّزْنَا بَيْنَ الصَّالِحِ وَالطَّالِحِ فِي الْمُجْتَمَعِ."
    Chúng tôi đã phân biệt giữa người tốt và người xấu trong xã hội.
    مَيَّزْنَا: فعل ماضٍ مبني على السكون، و "نا" فاعل. (Động từ quá khứ, ngôi thứ nhất số nhiều, dạng I, được xây dựng trên Sukun, và 'na' là chủ ngữ)
Động từ yếu (Weak Verbs)
  • "مَيَّزَ ‏الْعَالِمُ ‏بَيْنَ ‏الْحَقِيقَةِ ‏وَالْخَيَالِ."
    Nhà khoa học đã phân biệt giữa sự thật và ảo ảnh.
    مَيَّزَ: فعل ماض مبني على الفتح الظاهر. (Động từ quá khứ, được xây dựng trên Fatha rõ ràng)
  • "يُمَيِّزُ ‏الْمُتَعَلِّمُ ‏بَيْنَ ‏الْكَلِمَاتِ ‏الْمُتَرَادِفَةِ."
    Người học phân biệt giữa các từ đồng nghĩa.
    يُمَيِّزُ: فعل مضارع مرفوع وعلامة رفعه الضمة الظاهرة. (Động từ hiện tại, ở cách Raf', dấu hiệu Raf' là Dhamma rõ ràng)
  • "لَقَدْ ‏مَيَّزْتُ ‏بَيْنَ ‏الصَّحِيحِ ‏وَالْخَاطِئِ ‏فِي ‏هَذِهِ ‏الْمَسْأَلَةِ."
    Tôi đã phân biệt giữa đúng và sai trong vấn đề này.
    مَيَّزْتُ: فعل ماض مبني على السكون لاتصاله بتاء الفاعل، والتاء ضمير متصل في محل رفع فاعل. (Động từ quá khứ, được xây dựng trên Sukun vì nó được nối với Taa الفاعل, và Taa là một đại từ nối ở vị trí Raf' làm chủ ngữ)
(Vị trí vocab_tab4_inline)