هَرَبَ
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
فِعْلُ الْمُغَادَرَةِ سِرًّا لِقَصْدِ الزَّوَاجِ، خَاصَّةً بِدُونِ إِذْنِ الْوَالِدَيْنِ.
Tiếng Việt
Bỏ trốn bí mật để kết hôn, đặc biệt là không có sự đồng ý của cha mẹ.
Ví dụ (Amthilah)
-
"هَرَبَتِ الْفَتَاةُ مَعَ حَبِيبِهَا لِيَتَزَوَّجَا دُونَ عِلْمِ وَالِدَيْهَا."
"Cô gái đã bỏ trốn cùng người yêu để kết hôn mà không cho cha mẹ biết."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: ه-ر-ب (h-r-b) | "هَرَبَ" có nghĩa cơ bản là "bỏ trốn, chạy trốn". Để diễn tả ý "bỏ trốn để kết hôn" (eloping), thường dùng cụm "هَرَبَ لِيَتَزَوَّجَ" (haraba li-yatazawwaja) hoặc "هَرَبَ مَعَ شَخْصٍ لِيَتَزَوَّجَا" (haraba ma'a shakhsin li-yatazawwajā). Cụm này ngụ ý sự bí mật và thường không có sự đồng ý của cha mẹ, đúng như định nghĩa của "bỏ trốn để kết hôn".
Ngữ pháp (Qawa'id)
Các dạng cơ bản
| Thì / Dạng | Tiếng Ả Rập | Phiên âm |
|---|---|---|
| Past (Madhi - 3rd Sg) | هَرَبَ | haraba |
| Present (Mudhari - 3rd Sg) | يَهْرُبُ | yahrubu |
| Masdar (Verbal Noun) | هُرُوب | hurūb |
Ngữ cảnh (Siyāq)
-
"هَرَبَ الْوَلَدُ مِنَ الْمَنْزِلِ."Cậu bé đã trốn khỏi nhà.الْوَلَدُ: فاعل مرفوع وعلامة رفعه الضمة الظاهرة.
-
"هَرَبَتْ سُعَادُ مَعَ حَبِيبِهَا."Su'ad đã trốn cùng với người yêu của cô ấy.سُعَادُ: فاعل مرفوع وعلامة رفعه الضمة الظاهرة.
-
"هَرَبَ اللِّصُّ بِالْمَالِ."Tên trộm đã trốn với tiền.اللِّصُّ: فاعل مرفوع وعلامة رفعه الضمة الظاهرة.
