(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa låst
A1
verbum A1 Tổng quát

låst

/lɔst/
đã thắt (khóa)
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "låst"

Định nghĩa (Dansk)

Som er blevet lukket med en lås.

Ý nghĩa của "låst" trong tiếng Việt

Đã được thắt bằng khóa.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "låst"

  • "Døren er låst."

    "Cửa đã khóa."

  • "Cyklen er låst fast til stativet."

    "Xe đạp đã được khóa vào giá."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "låst"

Đồng nghĩa

aflåst (đã khóa)

Trái nghĩa

ulåst (chưa khóa)

Cách dùng "låst" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "låst" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'đã thắt (khóa)' nhấn mạnh hành động đã hoàn thành, tương ứng với dạng quá khứ phân từ của động từ 'låse' trong tiếng Đan Mạch. Cần chú ý sự khác biệt giữa 'låse' (hành động khóa) và 'låst' (trạng thái đã khóa).

Bảng chia từ (Bøjning) của "låst"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể låse
Jeg skal låse døren.
(Tôi phải khóa cửa.)
Hiện tại låser
Hun låser cyklen fast til stativet.
(Cô ấy khóa xe đạp vào giá đỡ.)
Quá khứ låste
Jeg låste døren i går aftes.
(Tôi đã khóa cửa tối qua.)
Quá khứ phân từ låst
Døren er låst.
(Cửa đã bị khóa.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Động từ nguyên thể (at)
  • "Det er vigtigt at holde døren låst om natten."

    "Việc giữ cửa khóa vào ban đêm là rất quan trọng."

  • "Jeg forsøgte at få den låste kuffert op."

    "Tôi đã cố gắng mở chiếc vali bị khóa."

  • "Han glemte at efterlade skuret låst."

    "Anh ấy đã quên để lại nhà kho bị khóa."

Đảo ngữ (Chủ ngữ sau Động từ)
  • "Låst var døren, da jeg kom hjem."

    "Cánh cửa đã bị khóa khi tôi về đến nhà."

  • "Låst er cyklen, så den ikke bliver stjålet."

    "Xe đạp đã bị khóa để nó không bị đánh cắp."

  • "Låst bliver kisten, når ceremonien er slut."

    "Chiếc quan tài sẽ được khóa lại khi buổi lễ kết thúc."

Động từ khiếm khuyết
  • "Døren må være låst om natten."

    "Cửa phải được khóa vào ban đêm."

  • "Jeg vil have at skabet er låst."

    "Tôi muốn cái tủ phải được khóa."

  • "Han kan se, at cyklen er låst fast til stativet."

    "Anh ấy có thể thấy rằng chiếc xe đạp đã được khóa vào giá đỡ."

Cách đặt câu hỏi
  • "Er døren låst?"

    "Cửa đã khóa chưa?"

  • "Blev cyklen låst fast til stativet?"

    "Chiếc xe đạp có bị khóa vào giá đỡ không?"

  • "Hvorfor er skabet låst?"

    "Tại sao cái tủ lại bị khóa?"

Mệnh đề phụ (Ledsætninger)
  • "Jeg ved, at døren er låst."

    "Tôi biết rằng cửa đã bị khóa."

  • "Han sagde, at cyklen var låst fast til stativet."

    "Anh ấy nói rằng chiếc xe đạp đã bị khóa vào giá đỡ."

  • "Selvom skabet var låst, kunne tyven stadig komme ind."

    "Mặc dù tủ đã khóa, tên trộm vẫn có thể đột nhập vào."