(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa åbne
A1
verbum A1 Tổng quát

åbne

ˈɔb̥nə
mở ra
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "åbne"

Định nghĩa (Dansk)

At gøre noget lukket tilgængeligt eller synligt.

Ý nghĩa của "åbne" trong tiếng Việt

Mở một cái gì đó đã đóng; tiết lộ hoặc công khai.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "åbne"

  • "Han åbnede døren."

    "Anh ấy mở cửa."

  • "Vi åbner butikken klokken 9."

    "Chúng tôi mở cửa hàng lúc 9 giờ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "åbne"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "åbne" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "åbne" đúng ngữ cảnh

Từ 'åbne' được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh, tương đương với 'mở' trong tiếng Việt. Lưu ý đến cách chia động từ theo thì và ngôi.

Bảng chia từ (Bøjning) của "åbne"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể åbne
Jeg vil gerne åbne vinduet.
(Tôi muốn mở cửa sổ.)
Hiện tại åbner
Hun åbner døren.
(Cô ấy mở cửa.)
Quá khứ åbnede
Vi åbnede gaven i går.
(Chúng tôi đã mở món quà ngày hôm qua.)
Quá khứ phân từ åbnet
Butikken er åbnet nu.
(Cửa hàng đã mở cửa rồi.)