(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa lukke
A1
verbum A1 Chung

lukke

ˈlukə
đóng
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lukke"

Định nghĩa (Dansk)

At flytte noget for at blokere en åbning eller passage.

Ý nghĩa của "lukke" trong tiếng Việt

Đóng (cái gì đó); di chuyển (cái gì đó) để chặn một lối đi.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "lukke"

  • "Kan du lukke døren?"

    "Bạn có thể đóng cửa được không?"

  • "Jeg lukkede bogen og gik ud."

    "Tôi đóng cuốn sách lại và đi ra ngoài."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lukke"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "lukke" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "lukke" đúng ngữ cảnh

Động từ "lukke" thường được dùng để chỉ hành động đóng một vật gì đó lại, ví dụ như cửa, sách, hoặc hộp. Cần phân biệt với các động từ khác có nghĩa tương tự nhưng sắc thái khác, ví dụ "aflukke" (đóng kín, cách ly).

Bảng chia từ (Bøjning) của "lukke"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể lukke
Jeg vil gerne lukke døren.
(Tôi muốn đóng cửa.)
Hiện tại lukker
Hun lukker vinduet, fordi det er koldt.
(Cô ấy đóng cửa sổ vì trời lạnh.)
Quá khứ lukkede
De lukkede butikken tidligt i går.
(Hôm qua họ đã đóng cửa hàng sớm.)
Quá khứ phân từ lukket
Døren er blevet lukket.
(Cửa đã được đóng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Đảo ngữ (Chủ ngữ sau Động từ)
  • "I går lukkede jeg døren."

    "Hôm qua tôi đã đóng cửa."

  • "Nu lukker vi vinduet, fordi det er koldt."

    "Bây giờ chúng ta đóng cửa sổ lại, vì trời lạnh."

  • "Senere vil han lukke butikken."

    "Sau đó anh ấy sẽ đóng cửa hàng."

Cách đặt câu hỏi
  • "Vil du lukke døren, tak?"

    "Bạn có muốn đóng cửa lại không, làm ơn?"

  • "Kan du lukke vinduet, det trækker?"

    "Bạn có thể đóng cửa sổ lại không, gió lùa quá?"

  • "Hvorfor vil de lukke butikken?"

    "Tại sao họ lại muốn đóng cửa hàng?"

Mệnh đề quan hệ (som/der)
  • "Jeg har en dør, som jeg skal lukke i aften."

    "Tôi có một cánh cửa mà tôi phải đóng tối nay."

  • "Det er vinduet, der skal lukkes, fordi det er koldt."

    "Đó là cửa sổ cần được đóng lại vì trời lạnh."

  • "Butikken, som vi lukker klokken 18, er populær."

    "Cửa hàng mà chúng tôi đóng cửa lúc 6 giờ chiều rất nổi tiếng."

Mệnh đề phụ (Ledsætninger)
  • "Jeg ved, at du vil lukke døren, når du går."

    "Tôi biết rằng bạn sẽ đóng cửa khi bạn đi."

  • "Han sagde, at han ville lukke vinduet, fordi det var koldt."

    "Anh ấy nói rằng anh ấy sẽ đóng cửa sổ vì trời lạnh."

  • "Det er vigtigt, at vi lukker alle huller, så musene ikke kommer ind."

    "Điều quan trọng là chúng ta phải bịt kín tất cả các lỗ để chuột không vào được."