afholdenhed
Định nghĩa & Giải nghĩa "afholdenhed"
Định nghĩa (Dansk)
Det at afholde sig fra noget, især nydelsesmidler som alkohol eller narkotika, eller fra seksuel aktivitet.
Ý nghĩa của "afholdenhed" trong tiếng Việt
sự kiêng khem, sự tiết chế, đặc biệt là kiêng rượu, ma túy hoặc quan hệ tình dục.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "afholdenhed"
-
"Han praktiserer afholdenhed fra alkohol."
"Anh ấy thực hành kiêng rượu."
-
"Afholdenhed fra sukker kan være svært, men gavnligt for helbredet."
"Kiêng đường có thể khó khăn, nhưng có lợi cho sức khỏe."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "afholdenhed"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "afholdenhed" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "afholdenhed" đúng ngữ cảnh
Từ 'afholdenhed' thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc y tế để chỉ sự kiêng khem có ý thức và tự nguyện. Nó có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau, không chỉ rượu, ma túy hoặc tình dục, mà còn cả các hoạt động khác. Cần phân biệt với các từ khác có nghĩa tương tự nhưng sắc thái khác nhau.
Bảng chia từ (Bøjning) của "afholdenhed"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | afholdenhed |
Afholdenhed fra alkohol er godt for helbredet.
(Kiêng rượu có lợi cho sức khỏe.) |
| Xác định số ít | afholdenheden |
Afholdenheden i denne periode var svær.
(Sự kiêng khem trong giai đoạn này thật khó khăn.) |
| Nguyên thể số nhiều | afholdenheder |
Der findes forskellige former for afholdenheder.
(Có nhiều hình thức kiêng khem khác nhau.) |
| Xác định số nhiều | afholdenhederne |
Afholdenhederne blev overholdt af alle deltagere.
(Các quy tắc kiêng khem đã được tuân thủ bởi tất cả những người tham gia.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Afholdenhedens positive virkninger på helbredet er veldokumenterede."
"Những tác động tích cực của sự kiêng khem đối với sức khỏe đã được chứng minh rõ ràng."
- "Mange anerkender afholdenhedens betydning for et sundt liv."
"Nhiều người công nhận tầm quan trọng của sự kiêng khem đối với một cuộc sống lành mạnh."
- "Jeg beundrer hans afholdenheds styrke."
"Tôi ngưỡng mộ sức mạnh của sự kiêng khem của anh ấy."
- "De mange afholdenheder i klosteret var svære at overholde for nogle."
"Những sự kiêng khem trong tu viện rất khó tuân thủ đối với một số người."
- "Forskellige afholdenheder kan have forskellige motiver, fra religiøse til sundhedsmæssige."
"Những sự kiêng khem khác nhau có thể có những động cơ khác nhau, từ tôn giáo đến sức khỏe."
- "Afholdenheder fra alkohol og narkotika er ofte en del af behandlingen for misbrug."
"Việc kiêng rượu và ma túy thường là một phần của quá trình điều trị nghiện."