(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa øjeblikkelig
B1
adjektiv B1 Kinh doanh, Quản lý

øjeblikkelig

/ˈøːjəˌbleɡəli/
mục tiêu trước mắt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "øjeblikkelig"

Định nghĩa (Dansk)

Som sker eller udføres uden forsinkelse; straks.

Ý nghĩa của "øjeblikkelig" trong tiếng Việt

Xảy ra hoặc được thực hiện mà không có sự chậm trễ; tức thì.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "øjeblikkelig"

  • "Der er behov for øjeblikkelig handling."

    "Cần có hành động ngay lập tức."

  • "Han trådte tilbage med øjeblikkelig virkning."

    "Ông ấy từ chức có hiệu lực ngay lập tức."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "øjeblikkelig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "øjeblikkelig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "øjeblikkelig" đúng ngữ cảnh

Từ 'øjeblikkelig' nhấn mạnh tính chất xảy ra ngay lập tức, không có sự chậm trễ nào. Có thể dịch là 'ngay lập tức', 'tức thời'. Cần phân biệt với các từ đồng nghĩa khác có sắc thái khác nhau.

Bảng chia từ (Bøjning) của "øjeblikkelig"