alarm
Định nghĩa & Giải nghĩa "alarm"
Định nghĩa (Dansk)
Et apparat, der giver en høj lyd for at advare folk om fare.
Ý nghĩa của "alarm" trong tiếng Việt
Một thiết bị tạo ra âm thanh cảnh báo lớn.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "alarm"
-
"Brandalarmen gik i gang i nat."
"Chuông báo cháy đã reo lên đêm qua."
-
"Politiet blev alarmeret om et indbrud."
"Cảnh sát đã được báo động về một vụ trộm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "alarm"
Đồng nghĩa
Cách dùng "alarm" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "alarm" đúng ngữ cảnh
Ordet 'alarm' bruges både som substantiv (en alarm) og som verbum (at alarmere). Vær opmærksom på udtalen, som kan være anderledes end på engelsk.
Bảng chia từ (Bøjning) của "alarm"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | alarm |
Jeg hørte en alarm i nat.
(Tôi đã nghe thấy một báo động vào đêm qua.) |
| Xác định số ít | alarmen |
Alarmen gik klokken syv i morges.
(Báo thức reo lúc bảy giờ sáng nay.) |
| Nguyên thể số nhiều | alarmer |
Der var mange alarmer under branden.
(Có rất nhiều báo động trong vụ hỏa hoạn.) |
| Xác định số nhiều | alarmerne |
Alarmerne var høje og skræmmende.
(Các báo động rất lớn và đáng sợ.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Brandalarmen gik i gang midt om natten."
"Chuông báo cháy reo vào giữa đêm."
- "Tyverialarmen skræmte indbrudstyven væk."
"Chuông báo trộm đã khiến tên trộm hoảng sợ bỏ chạy."
- "Vi har installeret en røgalarm i køkkenet."
"Chúng tôi đã lắp đặt một chuông báo khói trong bếp."
- "Alarmens lyd vækkede hele nabolaget."
"Âm thanh của chiếc chuông báo thức đã đánh thức cả khu phố."
- "Vi ignorerede brandalarmens advarsel og fortsatte med at arbejde."
"Chúng tôi đã bỏ qua cảnh báo của chuông báo cháy và tiếp tục làm việc."
- "Politiet undersøger årsagen til alarmens udløsning."
"Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân kích hoạt báo động."