splittelse
Định nghĩa & Giải nghĩa "splittelse"
Định nghĩa (Dansk)
En tilstand af uenighed eller fjendskab mellem to eller flere grupper eller individer.
Ý nghĩa của "splittelse" trong tiếng Việt
Sự chia rẽ hoặc phân ly giữa các phe phái hoặc nhóm người đối lập gay gắt, gây ra bởi sự khác biệt về quan điểm hoặc niềm tin.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "splittelse"
-
"Splittelsen i partiet blev tydelig under debatten om udlændingepolitikken."
"Sự chia rẽ trong đảng trở nên rõ ràng trong cuộc tranh luận về chính sách đối với người nước ngoài."
-
"Den religiøse splittelse i landet har ført til mange konflikter."
"Sự chia rẽ tôn giáo trong nước đã dẫn đến nhiều cuộc xung đột."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "splittelse"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "splittelse" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "splittelse" đúng ngữ cảnh
‘Splittelse’ bruges om dybe, ofte ideologiske uenigheder. Sammenlign med ‘uenighed’ (uenig) der er mere generelt. Ofte forbundet med politik eller religion.
Bảng chia từ (Bøjning) của "splittelse"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | splittelse |
Splittelse i partiet var tydelig.
(Sự chia rẽ trong đảng là điều hiển nhiên.) |
| Xác định số ít | splittelsen |
Splittelsen førte til mange problemer.
(Sự chia rẽ đó đã dẫn đến nhiều vấn đề.) |
| Nguyên thể số nhiều | splittelser |
Der var flere splittelser i organisationen.
(Có nhiều sự chia rẽ trong tổ chức.) |
| Xác định số nhiều | splittelserne |
Splittelserne ødelagde firmaet.
(Những sự chia rẽ đó đã phá hủy công ty.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "De mange splittelser i partiet førte til dets opløsning."
"Nhiều sự chia rẽ trong đảng đã dẫn đến sự giải thể của nó."
- "Splittelserne mellem de to lande har eksisteret i århundreder."
"Những sự chia rẽ giữa hai quốc gia đã tồn tại hàng thế kỷ."
- "Politiske splittelser kan underminere et samfunds stabilitet."
"Những sự chia rẽ chính trị có thể làm suy yếu sự ổn định của một xã hội."