anbefaling
Định nghĩa & Giải nghĩa "anbefaling"
Định nghĩa (Dansk)
En formel erklæring om, at nogen eller noget er god eller egnet til et bestemt formål.
Ý nghĩa của "anbefaling" trong tiếng Việt
khuyến nghị
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "anbefaling"
-
"Jeg fulgte hans anbefaling og købte aktierne."
"Tôi đã làm theo khuyến nghị của anh ấy và mua cổ phiếu."
-
"Læreren gav ham en stærk anbefaling."
"Giáo viên đã cho anh ấy một lời giới thiệu mạnh mẽ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "anbefaling"
Đồng nghĩa
Cách dùng "anbefaling" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "anbefaling" đúng ngữ cảnh
Từ 'anbefaling' thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, ví dụ như trong công việc hoặc học tập. Nó mang sắc thái chính thức hơn so với các từ khác có nghĩa tương tự.
Bảng chia từ (Bøjning) của "anbefaling"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | anbefaling |
Jeg har en anbefaling til dig.
(Tôi có một lời giới thiệu cho bạn.) |
| Xác định số ít | anbefalingen |
Jeg har læst anbefalingen.
(Tôi đã đọc lời giới thiệu rồi.) |
| Nguyên thể số nhiều | anbefalinger |
Vi har modtaget mange anbefalinger.
(Chúng tôi đã nhận được nhiều lời giới thiệu.) |
| Xác định số nhiều | anbefalingerne |
Anbefalingerne var meget positive.
(Những lời giới thiệu rất tích cực.) |