(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa anbefaling
B1
substantiv B1 Tổng quát

anbefaling

[ɑnbeˈfɛˀliŋ]
recommendati
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "anbefaling"

Định nghĩa (Dansk)

En formel erklæring om, at nogen eller noget er god eller egnet til et bestemt formål.

Ý nghĩa của "anbefaling" trong tiếng Việt

khuyến nghị

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "anbefaling"

  • "Jeg fulgte hans anbefaling og købte aktierne."

    "Tôi đã làm theo khuyến nghị của anh ấy và mua cổ phiếu."

  • "Læreren gav ham en stærk anbefaling."

    "Giáo viên đã cho anh ấy một lời giới thiệu mạnh mẽ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "anbefaling"

Đồng nghĩa

råd (lời khuyên) tilrådning (sự cố vấn)

Cách dùng "anbefaling" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "anbefaling" đúng ngữ cảnh

Từ 'anbefaling' thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, ví dụ như trong công việc hoặc học tập. Nó mang sắc thái chính thức hơn so với các từ khác có nghĩa tương tự.

Bảng chia từ (Bøjning) của "anbefaling"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít anbefaling
Jeg har en anbefaling til dig.
(Tôi có một lời giới thiệu cho bạn.)
Xác định số ít anbefalingen
Jeg har læst anbefalingen.
(Tôi đã đọc lời giới thiệu rồi.)
Nguyên thể số nhiều anbefalinger
Vi har modtaget mange anbefalinger.
(Chúng tôi đã nhận được nhiều lời giới thiệu.)
Xác định số nhiều anbefalingerne
Anbefalingerne var meget positive.
(Những lời giới thiệu rất tích cực.)