Ordre
Định nghĩa & Giải nghĩa "Ordre"
Định nghĩa (Dansk)
En officiel anmodning fra en køber til en sælger om at levere specifikke varer eller tjenester under aftalte vilkår og betingelser.
Ý nghĩa của "Ordre" trong tiếng Việt
Một tài liệu thương mại và đề nghị chính thức đầu tiên được người mua phát hành cho người bán, chỉ ra các loại, số lượng và giá cả đã thỏa thuận cho sản phẩm hoặc dịch vụ. Nó được sử dụng để kiểm soát việc mua sản phẩm và dịch vụ từ các nhà cung cấp bên ngoài.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "Ordre"
-
"Vi har modtaget din ordre og vil behandle den hurtigst muligt."
"Chúng tôi đã nhận được đơn đặt hàng của bạn và sẽ xử lý nó nhanh chóng nhất có thể."
-
"Bekræft venligst ordren inden fredag."
"Vui lòng xác nhận đơn đặt hàng trước thứ Sáu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "Ordre"
Đồng nghĩa
Cách dùng "Ordre" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "Ordre" đúng ngữ cảnh
Từ 'ordre' thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, thương mại. Lưu ý sự khác biệt với các từ như 'bestilling' (đặt hàng, hành động đặt hàng) hoặc 'rekvisition' (yêu cầu chính thức, thường trong nội bộ tổ chức).
Bảng chia từ (Bøjning) của "Ordre"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | Ordre |
Jeg gav en ordre til mine soldater.
(Tôi đã ra lệnh cho binh lính của mình.) |
| Xác định số ít | Ordren |
Ordren blev udført straks.
(Lệnh được thực hiện ngay lập tức.) |
| Nguyên thể số nhiều | Ordrer |
Chefen udstedte mange ordrer.
(Ông chủ đã ban hành nhiều mệnh lệnh.) |
| Xác định số nhiều | Ordrerne |
Ordrerne blev givet i går.
(Các mệnh lệnh đã được đưa ra ngày hôm qua.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg har modtaget ordren."
"Tôi đã nhận được đơn hàng."
- "Vi behandler ordren hurtigt."
"Chúng tôi xử lý đơn hàng một cách nhanh chóng."
- "Bekræftelsen af ordren blev sendt i går."
"Sự xác nhận đơn hàng đã được gửi đi ngày hôm qua."