at forsvare sig
Định nghĩa & Giải nghĩa "at forsvare sig"
Định nghĩa (Dansk)
At beskytte sig selv mod et angreb eller en trussel.
Ý nghĩa của "at forsvare sig" trong tiếng Việt
Tự bảo vệ mình khỏi một đòn đánh, cuộc tấn công, hoặc kẻ tấn công.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "at forsvare sig"
-
"Soldaterne var nødt til at forsvare sig mod fjenden."
"Những người lính buộc phải chống đỡ lại kẻ thù."
-
"Han forsøgte at forsvare sig mod anklagerne."
"Anh ấy cố gắng chống đỡ lại những lời buộc tội."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "at forsvare sig"
Đồng nghĩa
Cách dùng "at forsvare sig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "at forsvare sig" đúng ngữ cảnh
Frasen 'at forsvare sig' nhấn mạnh hành động tự bảo vệ bản thân. Cần phân biệt với các từ khác có nghĩa gần tương tự nhưng sắc thái khác nhau.
Bảng chia từ (Bøjning) của "at forsvare sig"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | at forsvare sig |
Det er vigtigt at forsvare sig mod falske anklager.
(Việc tự bảo vệ mình trước những lời buộc tội sai trái là rất quan trọng.) |
| Hiện tại | forsvarer sig |
Han forsvarer sig mod kritikken.
(Anh ấy tự bảo vệ mình trước những lời chỉ trích.) |
| Quá khứ | forsvarede sig |
Hun forsvarede sig tappert i retten.
(Cô ấy đã dũng cảm tự bảo vệ mình tại tòa.) |
| Quá khứ phân từ | forsvaret sig |
Han har forsvaret sig godt mod beskyldningerne.
(Anh ấy đã tự bảo vệ mình tốt trước những lời buộc tội.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg vil lære at forsvare mig, hvis jeg bliver angrebet."
"Tôi sẽ học cách tự vệ nếu tôi bị tấn công."
- "I fremtiden skal vi forsvare os bedre mod klimaforandringerne."
"Trong tương lai, chúng ta sẽ phải tự bảo vệ mình tốt hơn trước biến đổi khí hậu."
- "Hun vil være nødt til at forsvare sig i retten."
"Cô ấy sẽ phải tự bào chữa cho mình tại tòa."
- "Han har været nødt til at forsvare sig mod de falske anklager."
"Anh ấy đã phải tự bảo vệ mình trước những cáo buộc sai trái."
- "De har forsvaret sig godt i retten, og dommeren var imponeret."
"Họ đã tự bảo vệ mình rất tốt tại tòa án, và thẩm phán đã rất ấn tượng."
- "Hun har altid været god til at forsvare sig selv i svære situationer."
"Cô ấy luôn giỏi tự bảo vệ mình trong những tình huống khó khăn."
- "Jeg forsvarer mig mod hans falske anklager."
"Tôi tự bảo vệ mình trước những lời buộc tội sai trái của anh ta."
- "Hun forsvarer sig altid, når hun føler sig uretfærdigt behandlet."
"Cô ấy luôn tự bảo vệ mình khi cảm thấy bị đối xử bất công."
- "Vi forsvarer os mod myggene med myggespray om sommeren."
"Chúng tôi tự bảo vệ mình khỏi muỗi bằng thuốc xịt muỗi vào mùa hè."
- "Han har udviklet en metode til at forsvare sig, som er både effektiv og simpel."
"Anh ấy đã phát triển một phương pháp để tự vệ, vừa hiệu quả vừa đơn giản."
- "Det er vigtigt at have redskaberne til at forsvare sig, når man færdes alene om natten."
"Điều quan trọng là phải có các công cụ để tự vệ khi bạn đi một mình vào ban đêm."
- "Kvinden, der var trænet i at forsvare sig, formåede at afværge angrebet."
"Người phụ nữ, người đã được đào tạo để tự vệ, đã xoay sở để ngăn chặn cuộc tấn công."
- "Soldaten var nødt til at forsvare sig mod fjenden."
"Người lính buộc phải tự vệ trước kẻ thù."
- "Det er vigtigt at forsvare sig selv, når man bliver uretfærdigt anklaget."
"Điều quan trọng là phải tự bảo vệ mình khi bị buộc tội bất công."
- "Kvinden lærte at forsvare sig i et selvforsvarskursus."
"Người phụ nữ đã học cách tự vệ trong một khóa học tự vệ."