(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa trussel
B1
substantiv B1 Pháp luật, Tâm lý học, Xã hội học

trussel

[ˈtˢʁusl̩]
sự đe dọa
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "trussel"

Định nghĩa (Dansk)

En erklæring om en hensigt om at skade eller gøre noget ubehageligt for nogen.

Ý nghĩa của "trussel" trong tiếng Việt

Hành động đe dọa ai đó, hoặc trạng thái bị đe dọa.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "trussel"

  • "Han fremsatte en trussel mod hende."

    "Anh ta đưa ra một lời đe dọa đối với cô ấy."

  • "Der er en alvorlig trussel om terror."

    "Có một mối đe dọa khủng bố nghiêm trọng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "trussel"

Đồng nghĩa

Cách dùng "trussel" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "trussel" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Đan Mạch, 'trussel' thường được dùng để chỉ một lời đe dọa cụ thể, hoặc một nguy cơ tiềm ẩn. Cần phân biệt với 'fare', chỉ một mối nguy hiểm nói chung.

Bảng chia từ (Bøjning) của "trussel"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít trussel
Der er en trussel mod demokratiet.
(Có một mối đe dọa đối với nền dân chủ.)
Xác định số ít truslen
Truslen er reel.
(Mối đe dọa là có thật.)
Nguyên thể số nhiều trusler
Vi står over for mange trusler.
(Chúng ta đang đối mặt với nhiều mối đe dọa.)
Xác định số nhiều truslerne
Truslerne er alvorlige.
(Những mối đe dọa này rất nghiêm trọng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Politiet undersøger truslen om et bombeangreb."

    "Cảnh sát đang điều tra mối đe dọa về một vụ đánh bom."

  • "Jeg ignorerer den slags trusler."

    "Tôi phớt lờ những loại đe dọa đó."

  • "Truslen fra den rivaliserende bande var alvorlig."

    "Mối đe dọa từ băng đảng đối thủ là nghiêm trọng."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Politiet tager enhver trussel alvorligt."

    "Cảnh sát xem xét mọi lời đe dọa một cách nghiêm túc."

  • "Hun følte en vag trussel i hans stemme."

    "Cô ấy cảm thấy một lời đe dọa mơ hồ trong giọng nói của anh ấy."

  • "Statsministeren fordømte truslen mod journalisten."

    "Thủ tướng lên án lời đe dọa đối với nhà báo."