trussel
Định nghĩa & Giải nghĩa "trussel"
Định nghĩa (Dansk)
En erklæring om en hensigt om at skade eller gøre noget ubehageligt for nogen.
Ý nghĩa của "trussel" trong tiếng Việt
Hành động đe dọa ai đó, hoặc trạng thái bị đe dọa.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "trussel"
-
"Han fremsatte en trussel mod hende."
"Anh ta đưa ra một lời đe dọa đối với cô ấy."
-
"Der er en alvorlig trussel om terror."
"Có một mối đe dọa khủng bố nghiêm trọng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "trussel"
Đồng nghĩa
Cách dùng "trussel" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "trussel" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Đan Mạch, 'trussel' thường được dùng để chỉ một lời đe dọa cụ thể, hoặc một nguy cơ tiềm ẩn. Cần phân biệt với 'fare', chỉ một mối nguy hiểm nói chung.
Bảng chia từ (Bøjning) của "trussel"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | trussel |
Der er en trussel mod demokratiet.
(Có một mối đe dọa đối với nền dân chủ.) |
| Xác định số ít | truslen |
Truslen er reel.
(Mối đe dọa là có thật.) |
| Nguyên thể số nhiều | trusler |
Vi står over for mange trusler.
(Chúng ta đang đối mặt với nhiều mối đe dọa.) |
| Xác định số nhiều | truslerne |
Truslerne er alvorlige.
(Những mối đe dọa này rất nghiêm trọng.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Politiet undersøger truslen om et bombeangreb."
"Cảnh sát đang điều tra mối đe dọa về một vụ đánh bom."
- "Jeg ignorerer den slags trusler."
"Tôi phớt lờ những loại đe dọa đó."
- "Truslen fra den rivaliserende bande var alvorlig."
"Mối đe dọa từ băng đảng đối thủ là nghiêm trọng."
- "Politiet tager enhver trussel alvorligt."
"Cảnh sát xem xét mọi lời đe dọa một cách nghiêm túc."
- "Hun følte en vag trussel i hans stemme."
"Cô ấy cảm thấy một lời đe dọa mơ hồ trong giọng nói của anh ấy."
- "Statsministeren fordømte truslen mod journalisten."
"Thủ tướng lên án lời đe dọa đối với nhà báo."