(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa at holde ud
B1
verbum B1 Chung (General)

at holde ud

/at ˈhɔldə ˈuːˀð/
cố gắng đến cùng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "at holde ud"

Định nghĩa (Dansk)

at fortsætte med at gøre noget, selvom det er svært eller ubehageligt

Ý nghĩa của "at holde ud" trong tiếng Việt

Kiên trì, tiếp tục làm gì đó đến cùng, ngay cả khi nó khó khăn hoặc không dễ chịu.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "at holde ud"

  • "Jeg ved, det er svært, men du skal holde ud."

    "Tôi biết là khó, nhưng bạn phải cố gắng đến cùng."

  • "Selv om projektet var udfordrende, holdt de ud og fuldførte det."

    "Mặc dù dự án đầy thách thức, họ vẫn cố gắng đến cùng và hoàn thành nó."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "at holde ud"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "at holde ud" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "at holde ud" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả sự kiên trì, bền bỉ vượt qua khó khăn. Lưu ý sự khác biệt với 'at give op' (từ bỏ).

Bảng chia từ (Bøjning) của "at holde ud"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể at holde ud
Jeg er nødt til at holde ud lidt længere.
(Tôi cần phải cố gắng thêm một chút nữa.)
Hiện tại holder ud
Hun holder ud selvom det er svært.
(Cô ấy cố gắng mặc dù điều đó rất khó khăn.)
Quá khứ holdt ud
De holdt ud hele natten for at færdiggøre projektet.
(Họ đã cố gắng suốt đêm để hoàn thành dự án.)
Quá khứ phân từ holdt ud
Han har holdt ud i lang tid med den sygdom.
(Anh ấy đã chịu đựng căn bệnh đó trong một thời gian dài.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Động từ nguyên thể (at)
  • "Det er vigtigt at holde ud, selvom det er svært."

    "Việc quan trọng là phải kiên trì, ngay cả khi điều đó khó khăn."

  • "Jeg prøver at holde ud, men jeg er meget træt."

    "Tôi đang cố gắng kiên trì, nhưng tôi rất mệt."

  • "Hun er stærk nok til at holde ud gennem hele løbet."

    "Cô ấy đủ mạnh để kiên trì trong suốt cuộc đua."

Thể Bị động với "blive"
  • "Det er vigtigt, at motivationen bliver holdt ud, selv når projekterne er svære."

    "Điều quan trọng là động lực phải được duy trì, ngay cả khi các dự án khó khăn."

  • "Under maratonløbet bliver de deltagere, der er trætte, nødt til at blive holdt ud af deres trænere."

    "Trong cuộc chạy marathon, những người tham gia mệt mỏi cần được huấn luyện viên của họ giúp đỡ để tiếp tục (được giữ để có thể tiếp tục)."

  • "Stress kan være overvældende, men det er vigtigt, at man bliver holdt ud igennem behandlingen."

    "Căng thẳng có thể choáng ngợp, nhưng điều quan trọng là phải được giúp đỡ để tiếp tục trong suốt quá trình điều trị."

Mệnh đề phụ (Ledsætninger)
  • "Jeg er imponeret over, at du kunne holde ud i så lang tid under de svære forhold."

    "Tôi rất ấn tượng vì bạn có thể chịu đựng được lâu như vậy trong điều kiện khó khăn."

  • "Det er vigtigt at holde ud, selvom man møder modgang, fordi succes ofte ligger lige om hjørnet."

    "Điều quan trọng là phải kiên trì, ngay cả khi bạn gặp khó khăn, bởi vì thành công thường ở ngay gần đó."

  • "Selvom det var hårdt, besluttede hun at holde ud, indtil hun havde nået sit mål."

    "Mặc dù rất khó khăn, cô ấy đã quyết định kiên trì cho đến khi đạt được mục tiêu của mình."