attribut
Định nghĩa & Giải nghĩa "attribut"
Định nghĩa (Dansk)
En egenskab eller karakteristisk træk, der anses for at være en karakteristisk eller iboende del af nogen eller noget.
Ý nghĩa của "attribut" trong tiếng Việt
Một phẩm chất hoặc đặc điểm được coi là một phần đặc trưng hoặc vốn có của ai đó hoặc điều gì đó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "attribut"
-
"En vigtig attribut ved en god leder er evnen til at kommunikere klart."
"Một thuộc tính quan trọng của một nhà lãnh đạo giỏi là khả năng giao tiếp rõ ràng."
-
"Tålmodighed er en nødvendig attribut for en lærer."
"Sự kiên nhẫn là một thuộc tính cần thiết của một giáo viên."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "attribut"
Đồng nghĩa
Cách dùng "attribut" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "attribut" đúng ngữ cảnh
Từ 'attribut' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'thuộc tính' trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ đặc điểm, phẩm chất vốn có của một đối tượng nào đó. Cần phân biệt với 'egenskab' (tính chất) vì 'attribut' mang tính chất khách quan, thuộc về bản chất của đối tượng hơn.
Bảng chia từ (Bøjning) của "attribut"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | attribut |
Et vigtigt attribut ved en god leder er evnen til at lytte.
(Một thuộc tính quan trọng của một nhà lãnh đạo giỏi là khả năng lắng nghe.) |
| Xác định số ít | attributtet |
Attributtet ved den nye model er dens energieffektivitet.
(Thuộc tính của mẫu xe mới là hiệu quả năng lượng của nó.) |
| Nguyên thể số nhiều | attributter |
Denne software har mange nyttige attributter.
(Phần mềm này có nhiều thuộc tính hữu ích.) |
| Xác định số nhiều | attributterne |
Attributterne ved denne type produkt er velkendte.
(Các thuộc tính của loại sản phẩm này đều đã được biết rõ.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Ærlighed er en vigtig attribut."
"Tính trung thực là một thuộc tính quan trọng."
- "Vi diskuterede attributten ved den nye bil."
"Chúng tôi đã thảo luận về thuộc tính của chiếc xe mới."
- "Denne attributten definerer succesen."
"Thuộc tính này định nghĩa sự thành công."