(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa attribut
B1
substantiv B1 Tổng quát, Khoa học, Công nghệ

attribut

/atʁiˈbuːˀt/
thuộc tính
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "attribut"

Định nghĩa (Dansk)

En egenskab eller karakteristisk træk, der anses for at være en karakteristisk eller iboende del af nogen eller noget.

Ý nghĩa của "attribut" trong tiếng Việt

Một phẩm chất hoặc đặc điểm được coi là một phần đặc trưng hoặc vốn có của ai đó hoặc điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "attribut"

  • "En vigtig attribut ved en god leder er evnen til at kommunikere klart."

    "Một thuộc tính quan trọng của một nhà lãnh đạo giỏi là khả năng giao tiếp rõ ràng."

  • "Tålmodighed er en nødvendig attribut for en lærer."

    "Sự kiên nhẫn là một thuộc tính cần thiết của một giáo viên."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "attribut"

Đồng nghĩa

Cách dùng "attribut" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "attribut" đúng ngữ cảnh

Từ 'attribut' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'thuộc tính' trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ đặc điểm, phẩm chất vốn có của một đối tượng nào đó. Cần phân biệt với 'egenskab' (tính chất) vì 'attribut' mang tính chất khách quan, thuộc về bản chất của đối tượng hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "attribut"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít attribut
Et vigtigt attribut ved en god leder er evnen til at lytte.
(Một thuộc tính quan trọng của một nhà lãnh đạo giỏi là khả năng lắng nghe.)
Xác định số ít attributtet
Attributtet ved den nye model er dens energieffektivitet.
(Thuộc tính của mẫu xe mới là hiệu quả năng lượng của nó.)
Nguyên thể số nhiều attributter
Denne software har mange nyttige attributter.
(Phần mềm này có nhiều thuộc tính hữu ích.)
Xác định số nhiều attributterne
Attributterne ved denne type produkt er velkendte.
(Các thuộc tính của loại sản phẩm này đều đã được biết rõ.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Ærlighed er en vigtig attribut."

    "Tính trung thực là một thuộc tính quan trọng."

  • "Vi diskuterede attributten ved den nye bil."

    "Chúng tôi đã thảo luận về thuộc tính của chiếc xe mới."

  • "Denne attributten definerer succesen."

    "Thuộc tính này định nghĩa sự thành công."