(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa bag
A2
adjektiv A2 Y học, Giải phẫu học, Toán học, Logic

bag

/ˈb̥æːˀ/
phía sau
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "bag"

Định nghĩa (Dansk)

Placeret bagved; som er placeret eller foregår i den modsatte ende af, eller i den modsatte retning af, den retning man bevæger sig i.

Ý nghĩa của "bag" trong tiếng Việt

Nằm ở phía sau hoặc hướng về phía sau.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "bag"

  • "Huset ligger bag træerne."

    "Ngôi nhà nằm phía sau những cái cây."

  • "Han stod bag mig i køen."

    "Anh ấy đứng phía sau tôi trong hàng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bag"

Đồng nghĩa

omme bag (ở phía sau)

Trái nghĩa

Cách dùng "bag" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "bag" đúng ngữ cảnh

Từ 'bag' thường được dùng để chỉ vị trí phía sau một vật thể hoặc trong một chuỗi sự kiện. Cần phân biệt với 'bagerst' (ở vị trí sau cùng) và 'om bag' (vòng ra phía sau).

Bảng chia từ (Bøjning) của "bag"