bag
Định nghĩa & Giải nghĩa "bag"
Định nghĩa (Dansk)
Placeret bagved; som er placeret eller foregår i den modsatte ende af, eller i den modsatte retning af, den retning man bevæger sig i.
Ý nghĩa của "bag" trong tiếng Việt
Nằm ở phía sau hoặc hướng về phía sau.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "bag"
-
"Huset ligger bag træerne."
"Ngôi nhà nằm phía sau những cái cây."
-
"Han stod bag mig i køen."
"Anh ấy đứng phía sau tôi trong hàng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bag"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "bag" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "bag" đúng ngữ cảnh
Từ 'bag' thường được dùng để chỉ vị trí phía sau một vật thể hoặc trong một chuỗi sự kiện. Cần phân biệt với 'bagerst' (ở vị trí sau cùng) và 'om bag' (vòng ra phía sau).