(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa intetsigende
B1
adjektiv B1 General English

intetsigende

ˈinˌtɛtˌsiːənə
không có gì đặc biệt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "intetsigende"

Định nghĩa (Dansk)

Som ikke er særligt interessant eller bemærkelsesværdig; almindelig.

Ý nghĩa của "intetsigende" trong tiếng Việt

Không có gì đặc biệt; không đặc biệt tốt hoặc thú vị; tầm thường, bình thường.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "intetsigende"

  • "Filmen var ret intetsigende."

    "Bộ phim khá là nhạt nhẽo."

  • "Det var en intetsigende oplevelse."

    "Đó là một trải nghiệm chẳng có gì đặc biệt."

Cách dùng "intetsigende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "intetsigende" đúng ngữ cảnh

Từ 'intetsigende' thường được dùng để miêu tả những thứ gì đó bình thường, không có gì nổi bật hoặc thú vị. Nó có sắc thái hơi tiêu cực hơn so với từ 'almindelig' (bình thường).

Bảng chia từ (Bøjning) của "intetsigende"