bearbejdet
Định nghĩa & Giải nghĩa "bearbejdet"
Định nghĩa (Dansk)
At have gennemgået en proces med henblik på at forbedre eller ændre et materiales egenskaber eller form ved hjælp af maskiner eller værktøj.
Ý nghĩa của "bearbejdet" trong tiếng Việt
Được gia công, chế tạo hoặc hoàn thiện bằng máy.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "bearbejdet"
-
"Træet er blevet bearbejdet til møbler."
"Gỗ đã được gia công thành đồ nội thất."
-
"Metalen er bearbejdet med høj præcision."
"Kim loại đã được gia công với độ chính xác cao."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bearbejdet"
Đồng nghĩa
Cách dùng "bearbejdet" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "bearbejdet" đúng ngữ cảnh
Từ 'bearbejdet' được sử dụng để mô tả một vật liệu hoặc sản phẩm đã trải qua quá trình gia công bằng máy móc. Nó tương đương với 'được gia công' trong tiếng Việt. Chú ý sự khác biệt giữa 'bearbejdet' và các từ như 'fremstillet' (sản xuất) hoặc 'produceret' (sản xuất), vì 'bearbejdet' tập trung vào việc cải thiện hoặc hoàn thiện một vật liệu đã tồn tại.