(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa bedrøvet
B1
adjektiv B1 Cảm xúc/Tâm lý

bedrøvet

beˈdʁøˀvət
đang đau buồn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "bedrøvet"

Định nghĩa (Dansk)

Fyldt med sorg eller tristhed; som udtrykker sorg.

Ý nghĩa của "bedrøvet" trong tiếng Việt

Cảm thấy hoặc thể hiện nỗi buồn; đau buồn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "bedrøvet"

  • "Hun var dybt bedrøvet over sin mors død."

    "Cô ấy vô cùng đau buồn trước cái chết của mẹ mình."

  • "Han så bedrøvet ud, da han fortalte om ulykken."

    "Anh ấy trông đau buồn khi kể về tai nạn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bedrøvet"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "bedrøvet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "bedrøvet" đúng ngữ cảnh

Từ "bedrøvet" thường được dùng để miêu tả trạng thái cảm xúc buồn bã do mất mát hoặc một sự kiện tiêu cực nào đó. Sắc thái của nó có thể hơi trang trọng hơn so với một số từ đồng nghĩa khác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "bedrøvet"