(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa bedst
A2
adjective A2 Tổng quát

bedst

/best/
tốt nhất
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "bedst"

Định nghĩa (Dansk)

i højest grad god eller passende; der er bedre end alle andre

Ý nghĩa của "bedst" trong tiếng Việt

tốt nhất, chất lượng cao nhất, xuất sắc nhất.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "bedst"

  • "Det er den bedste film, jeg har set."

    "Đây là bộ phim hay nhất mà tôi từng xem."

  • "Han er den bedste spiller på holdet."

    "Anh ấy là cầu thủ giỏi nhất trong đội."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bedst"

Đồng nghĩa

ypperlig (tuyệt vời) fremragende (xuất sắc)

Trái nghĩa

Cách dùng "bedst" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "bedst" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Đan Mạch, 'bedst' là dạng so sánh nhất của tính từ 'god' (tốt). Nó được sử dụng để chỉ điều gì đó là tốt nhất hoặc xuất sắc nhất trong một nhóm hoặc loại. Cần lưu ý cách sử dụng 'bedst' trong các cấu trúc so sánh để diễn tả ý nghĩa chính xác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "bedst"