(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa bedre
A1
adjective A1 Tổng quát

bedre

/ˈbe̝tʁɐ/
tốt hơn
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "bedre"

Định nghĩa (Dansk)

Komparativ af 'god'; af højere kvalitet eller mere tilfredsstillende.

Ý nghĩa của "bedre" trong tiếng Việt

So sánh hơn của 'fine'; chất lượng cao hơn, tinh tế hơn hoặc được tinh chế hơn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "bedre"

  • "Denne bil er bedre end den gamle."

    "Chiếc xe này tốt hơn chiếc xe cũ."

  • "Jeg håber, vejret bliver bedre i morgen."

    "Tôi hy vọng thời tiết sẽ tốt hơn vào ngày mai."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bedre"

Đồng nghĩa

finere (tinh tế hơn) dygtigere (giỏi hơn)

Trái nghĩa

Cách dùng "bedre" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "bedre" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Đan Mạch, 'bedre' là dạng so sánh hơn của tính từ 'god' (tốt). Cần lưu ý sự khác biệt giữa 'god' và 'bedre'. 'Bedre' được sử dụng khi so sánh hai hoặc nhiều đối tượng với nhau về chất lượng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "bedre"