bedre
Định nghĩa & Giải nghĩa "bedre"
Định nghĩa (Dansk)
Komparativ af 'god'; af højere kvalitet eller mere tilfredsstillende.
Ý nghĩa của "bedre" trong tiếng Việt
So sánh hơn của 'fine'; chất lượng cao hơn, tinh tế hơn hoặc được tinh chế hơn.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "bedre"
-
"Denne bil er bedre end den gamle."
"Chiếc xe này tốt hơn chiếc xe cũ."
-
"Jeg håber, vejret bliver bedre i morgen."
"Tôi hy vọng thời tiết sẽ tốt hơn vào ngày mai."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bedre"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "bedre" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "bedre" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Đan Mạch, 'bedre' là dạng so sánh hơn của tính từ 'god' (tốt). Cần lưu ý sự khác biệt giữa 'god' và 'bedre'. 'Bedre' được sử dụng khi so sánh hai hoặc nhiều đối tượng với nhau về chất lượng.