behændighed
Định nghĩa & Giải nghĩa "behændighed"
Định nghĩa (Dansk)
Evnen til at udføre handlinger præcist og elegant.
Ý nghĩa của "behændighed" trong tiếng Việt
Sự khéo léo, tinh tế và điêu luyện trong cách xử lý hoặc thực hiện một việc gì đó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "behændighed"
-
"Hun viste stor behændighed i håndteringen af de skrøbelige glas."
"Cô ấy thể hiện sự khéo léo tuyệt vời trong việc xử lý những chiếc ly dễ vỡ."
-
"Med stor behændighed fik han løst den vanskelige opgave."
"Với sự khéo léo tuyệt vời, anh ấy đã giải quyết nhiệm vụ khó khăn đó."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "behændighed"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "behændighed" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "behændighed" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'sự khéo léo' có thể tương đương với 'behændighed'. Lưu ý sự khác biệt trong cách sử dụng và ngữ cảnh.
Bảng chia từ (Bøjning) của "behændighed"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | behændighed |
Hans behændighed med værktøj er imponerende.
(Sự khéo léo của anh ấy với các dụng cụ thật đáng ngưỡng mộ.) |
| Xác định số ít | behændigheden |
Behændigheden i hendes bevægelser var tydelig.
(Sự khéo léo trong các cử động của cô ấy rất rõ ràng.) |
| Nguyên thể số nhiều | behændigheder |
Der findes mange forskellige slags behændigheder.
(Có rất nhiều loại khéo léo khác nhau.) |
| Xác định số nhiều | behændighederne |
Behændighederne, de viste, var imponerende.
(Những sự khéo léo mà họ thể hiện thật ấn tượng.) |