(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa behændighed
B1
substantiv B1 Chung (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

behændighed

/beˈhɛnˀˌdiˀˌheð/
sự khéo léo
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "behændighed"

Định nghĩa (Dansk)

Evnen til at udføre handlinger præcist og elegant.

Ý nghĩa của "behændighed" trong tiếng Việt

Sự khéo léo, tinh tế và điêu luyện trong cách xử lý hoặc thực hiện một việc gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "behændighed"

  • "Hun viste stor behændighed i håndteringen af de skrøbelige glas."

    "Cô ấy thể hiện sự khéo léo tuyệt vời trong việc xử lý những chiếc ly dễ vỡ."

  • "Med stor behændighed fik han løst den vanskelige opgave."

    "Với sự khéo léo tuyệt vời, anh ấy đã giải quyết nhiệm vụ khó khăn đó."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "behændighed"

Đồng nghĩa

dygtighed (sự thành thạo) færdighed (kỹ năng)

Trái nghĩa

Cách dùng "behændighed" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "behændighed" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'sự khéo léo' có thể tương đương với 'behændighed'. Lưu ý sự khác biệt trong cách sử dụng và ngữ cảnh.

Bảng chia từ (Bøjning) của "behændighed"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít behændighed
Hans behændighed med værktøj er imponerende.
(Sự khéo léo của anh ấy với các dụng cụ thật đáng ngưỡng mộ.)
Xác định số ít behændigheden
Behændigheden i hendes bevægelser var tydelig.
(Sự khéo léo trong các cử động của cô ấy rất rõ ràng.)
Nguyên thể số nhiều behændigheder
Der findes mange forskellige slags behændigheder.
(Có rất nhiều loại khéo léo khác nhau.)
Xác định số nhiều behændighederne
Behændighederne, de viste, var imponerende.
(Những sự khéo léo mà họ thể hiện thật ấn tượng.)