alarmerende
Định nghĩa & Giải nghĩa "alarmerende"
Định nghĩa (Dansk)
Vækker stor bekymring eller frygt; noget der giver anledning til alarm.
Ý nghĩa của "alarmerende" trong tiếng Việt
Gây lo lắng hoặc sợ hãi; đáng báo động.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "alarmerende"
-
"Situationen i landet er alarmerende."
"Tình hình ở đất nước này đang ở mức báo động."
-
"Antallet af smittede stiger alarmerende hurtigt."
"Số lượng người nhiễm bệnh đang tăng nhanh một cách đáng báo động."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "alarmerende"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "alarmerende" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "alarmerende" đúng ngữ cảnh
Từ 'alarmerende' thường được dùng để mô tả những tình huống hoặc tin tức nghiêm trọng, gây ra lo lắng hoặc sợ hãi. Tương tự như 'đáng báo động' trong tiếng Việt.