(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa speciel
B1
adjektiv B1 Chung (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

speciel

spesiˈeˀl
chủ đề đặc biệt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "speciel"

Định nghĩa (Dansk)

Anderledes end andre af samme slags; særpræget.

Ý nghĩa của "speciel" trong tiếng Việt

Khác biệt rõ ràng so với những thứ khác cùng loại; có tính chất riêng biệt, dễ nhận biết.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "speciel"

  • "Det er en speciel dag for mig."

    "Đây là một ngày đặc biệt đối với tôi."

  • "Denne plante har en speciel duft."

    "Loại cây này có một mùi hương đặc biệt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "speciel"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "speciel" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "speciel" đúng ngữ cảnh

Từ 'speciel' trong tiếng Đan Mạch mang nghĩa 'đặc biệt' tương tự như trong tiếng Việt, nhưng thường được dùng để nhấn mạnh sự khác biệt, độc đáo, hoặc riêng biệt của một đối tượng so với những cái khác cùng loại. Cần phân biệt với 'særlig', cũng có nghĩa là 'đặc biệt' nhưng thường được dùng để chỉ mục đích hoặc lý do đặc biệt.

Bảng chia từ (Bøjning) của "speciel"