speciel
Định nghĩa & Giải nghĩa "speciel"
Định nghĩa (Dansk)
Anderledes end andre af samme slags; særpræget.
Ý nghĩa của "speciel" trong tiếng Việt
Khác biệt rõ ràng so với những thứ khác cùng loại; có tính chất riêng biệt, dễ nhận biết.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "speciel"
-
"Det er en speciel dag for mig."
"Đây là một ngày đặc biệt đối với tôi."
-
"Denne plante har en speciel duft."
"Loại cây này có một mùi hương đặc biệt."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "speciel"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "speciel" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "speciel" đúng ngữ cảnh
Từ 'speciel' trong tiếng Đan Mạch mang nghĩa 'đặc biệt' tương tự như trong tiếng Việt, nhưng thường được dùng để nhấn mạnh sự khác biệt, độc đáo, hoặc riêng biệt của một đối tượng so với những cái khác cùng loại. Cần phân biệt với 'særlig', cũng có nghĩa là 'đặc biệt' nhưng thường được dùng để chỉ mục đích hoặc lý do đặc biệt.