(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa uproblematisk
B1
Adjective B1 Chung

uproblematisk

/ˌuːpʁoblemaˈtisɡ/
công việc không đòi hỏi nhiều
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "uproblematisk"

Định nghĩa (Dansk)

Som ikke giver anledning til problemer; let at håndtere eller forstå.

Ý nghĩa của "uproblematisk" trong tiếng Việt

Không đòi hỏi nhiều nỗ lực, kỹ năng hoặc suy nghĩ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uproblematisk"

  • "Oprydningen var uproblematisk."

    "Việc dọn dẹp rất dễ dàng."

  • "Det er et uproblematisk spørgsmål."

    "Đó là một câu hỏi không có gì khó khăn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uproblematisk"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "uproblematisk" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "uproblematisk" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được sử dụng để mô tả một tình huống, công việc hoặc người nào đó dễ dàng, không gây khó khăn hoặc rắc rối.

Bảng chia từ (Bøjning) của "uproblematisk"