(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa beundret
B1
adjektiv B1 General Vocabulary

beundret

/beˈɔnˀdʁət/
được ngưỡng mộ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "beundret"

Định nghĩa (Dansk)

At være genstand for beundring; at blive holdt af på grund af sine kvaliteter eller præstationer.

Ý nghĩa của "beundret" trong tiếng Việt

Được ngưỡng mộ, kính trọng, hoặc yêu mến.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "beundret"

  • "Hun er en beundret kunstner."

    "Cô ấy là một nghệ sĩ được ngưỡng mộ."

  • "Han er en beundret leder i virksomheden."

    "Anh ấy là một nhà lãnh đạo được ngưỡng mộ trong công ty."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "beundret"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "beundret" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "beundret" đúng ngữ cảnh

Từ 'beundret' thường được dùng để miêu tả người hoặc vật được ngưỡng mộ vì phẩm chất, tài năng hoặc thành tựu của họ. Cần phân biệt với 'respekteret' (được tôn trọng), mang ý nghĩa trang trọng và dựa trên địa vị, quy tắc.

Bảng chia từ (Bøjning) của "beundret"