(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa bevarer
B2
substantiv B2 General

bevarer

/beˈvaːˀɐ/
người bảo tồn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "bevarer"

Định nghĩa (Dansk)

En person eller ting, der bevarer eller beskytter noget.

Ý nghĩa của "bevarer" trong tiếng Việt

Người hoặc vật bảo tồn hoặc bảo vệ một cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "bevarer"

  • "Han er en vigtig bevarer af vores kulturarv."

    "Ông ấy là một người bảo tồn quan trọng di sản văn hóa của chúng ta."

  • "Museet er en bevarer af fortidens minder."

    "Bảo tàng là một nơi bảo tồn những ký ức của quá khứ."

Cách dùng "bevarer" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "bevarer" đúng ngữ cảnh

Từ 'bevarer' có thể dùng để chỉ người hoặc vật có vai trò bảo tồn. Cần phân biệt với 'beskytter' (người bảo vệ) khi muốn nhấn mạnh việc duy trì trạng thái hiện tại hơn là ngăn chặn nguy hiểm.

Bảng chia từ (Bøjning) của "bevarer"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít bevarer
En bevarer af gamle traditioner er vigtig for kulturen.
(Một người bảo tồn các truyền thống cổ xưa là rất quan trọng đối với văn hóa.)
Xác định số ít bevareren
Bevareren af nøglen er ansvarlig for sikkerheden.
(Người giữ chìa khóa chịu trách nhiệm về an ninh.)
Nguyên thể số nhiều bevarere
Der er mange bevarere af naturen i denne organisation.
(Có nhiều người bảo tồn thiên nhiên trong tổ chức này.)
Xác định số nhiều bevarerne
Bevarerne har gjort et fantastisk stykke arbejde.
(Những người bảo tồn đã làm một công việc tuyệt vời.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Hun er en bevarer af gamle traditioner."

    "Cô ấy là một người lưu giữ những truyền thống cổ."

  • "Museet har ansat en bevarer til at passe på de antikke genstande."

    "Bảo tàng đã thuê một người bảo tồn để chăm sóc các đồ vật cổ."

  • "Han er en ivrig bevarer af naturen."

    "Anh ấy là một người bảo tồn thiên nhiên nhiệt thành."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Han er en sand bevarer af familiens traditioner."

    "Anh ấy là một người bảo tồn thực sự các truyền thống của gia đình."

  • "Museet ansatte en dygtig bevarer til at restaurere de gamle malerier."

    "Bảo tàng đã thuê một người bảo tồn tài năng để phục hồi những bức tranh cũ."

  • "Som bevarer af fortiden har hun dedikeret sit liv til at beskytte historiske bygninger."

    "Là một người bảo tồn quá khứ, cô ấy đã cống hiến cuộc đời mình để bảo vệ các tòa nhà lịch sử."

Sở hữu cách (-s)
  • "Museets bevarers viden er afgørende for at beskytte artefakterne."

    "Kiến thức của người bảo tồn bảo tàng là rất quan trọng để bảo vệ các hiện vật."

  • "Denne lovs bevarers ansvar er at håndhæve reglerne."

    "Trách nhiệm của người bảo vệ luật này là thực thi các quy tắc."

  • "Naturens bevarers indsats er nødvendig for at sikre biodiversitet."

    "Nỗ lực của những người bảo tồn thiên nhiên là cần thiết để đảm bảo đa dạng sinh học."