(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa top
B1
substantiv B1 General

top

/tɔp/
đỉnh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "top"

Định nghĩa (Dansk)

Det øverste punkt eller niveau af noget.

Ý nghĩa của "top" trong tiếng Việt

đỉnh điểm, điểm cao nhất của cái gì đó

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "top"

  • "Han nåede toppen af bjerget."

    "Anh ấy đã lên đến đỉnh núi."

  • "Denne sang var på toppen af hitlisten i flere uger."

    "Bài hát này đã đứng đầu bảng xếp hạng trong nhiều tuần."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "top"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "top" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "top" đúng ngữ cảnh

Từ 'top' trong tiếng Đan Mạch thường được sử dụng tương tự như 'đỉnh' trong tiếng Việt, chỉ điểm cao nhất, vị trí cao nhất hoặc giai đoạn cao trào.

Bảng chia từ (Bøjning) của "top"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít top
Et top er et roterende legeme.
(Một cái nón xoay là một vật thể xoay.)
Xác định số ít toppen
Toppen snurrede rundt og rundt.
(Cái nón xoay quay vòng vòng.)
Nguyên thể số nhiều toppe
Han samler på antikke toppe.
(Anh ấy sưu tầm những cái nón xoay cổ.)
Xác định số nhiều toppene
Toppene i samlingen er meget værdifulde.
(Những cái nón xoay trong bộ sưu tập rất có giá trị.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg nåede toppen af bjerget."

    "Tôi đã lên đến đỉnh núi."

  • "Hun har købt en ny top til sommer."

    "Cô ấy đã mua một chiếc áo top mới cho mùa hè."

  • "Det er et top resultat!"

    "Đó là một kết quả hàng đầu!"