(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa bundt
A2
substantiv A2 Đời sống hàng ngày

bundt

/bunt/
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "bundt"

Định nghĩa (Dansk)

en samling af ting, typisk af samme type, der vokser eller er bundet sammen

Ý nghĩa của "bundt" trong tiếng Việt

một nhóm những thứ, thường là cùng loại, mọc hoặc được buộc lại với nhau

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "bundt"

  • "Hun købte en bundt roser på markedet."

    "Cô ấy đã mua một bó hoa hồng ở chợ."

  • "Bondemanden høstede en stor bundt gulerødder."

    "Người nông dân đã thu hoạch một bó lớn cà rốt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bundt"

Đồng nghĩa

Cách dùng "bundt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "bundt" đúng ngữ cảnh

Từ 'bundt' thường được dùng để chỉ một bó hoa, một bó rau, hoặc một bó các vật tương tự. Cần phân biệt với các từ chỉ tập hợp khác như 'gruppe' (nhóm), 'flok' (đàn), 'sæt' (bộ).

Bảng chia từ (Bøjning) của "bundt"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít bundt
Jeg bagte en bundt til festen.
(Tôi đã nướng một chiếc bánh bundt cho bữa tiệc.)
Xác định số ít bundten
Bundten var meget velsmagende.
(Cái bánh bundt đó rất ngon.)
Nguyên thể số nhiều bundter
Vi bagte flere bundter til julemarkedet.
(Chúng tôi đã nướng nhiều bánh bundt cho chợ Giáng Sinh.)
Xác định số nhiều bundterne
Bundterne blev solgt hurtigt.
(Những chiếc bánh bundt đã được bán hết rất nhanh.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Jeg købte en bundt persille i går, og bundtet var meget frisk."

    "Hôm qua tôi mua một bó rau mùi tây, và bó rau đó rất tươi."

  • "Hun bandt en smuk sløjfe om bundtet af blomster."

    "Cô ấy thắt một chiếc nơ xinh xắn quanh bó hoa."

  • "Bundtet af nøgler lå på bordet, klar til brug."

    "Chùm chìa khóa nằm trên bàn, sẵn sàng để sử dụng."