bundt
Định nghĩa & Giải nghĩa "bundt"
Định nghĩa (Dansk)
en samling af ting, typisk af samme type, der vokser eller er bundet sammen
Ý nghĩa của "bundt" trong tiếng Việt
một nhóm những thứ, thường là cùng loại, mọc hoặc được buộc lại với nhau
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "bundt"
-
"Hun købte en bundt roser på markedet."
"Cô ấy đã mua một bó hoa hồng ở chợ."
-
"Bondemanden høstede en stor bundt gulerødder."
"Người nông dân đã thu hoạch một bó lớn cà rốt."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bundt"
Đồng nghĩa
Cách dùng "bundt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "bundt" đúng ngữ cảnh
Từ 'bundt' thường được dùng để chỉ một bó hoa, một bó rau, hoặc một bó các vật tương tự. Cần phân biệt với các từ chỉ tập hợp khác như 'gruppe' (nhóm), 'flok' (đàn), 'sæt' (bộ).
Bảng chia từ (Bøjning) của "bundt"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | bundt |
Jeg bagte en bundt til festen.
(Tôi đã nướng một chiếc bánh bundt cho bữa tiệc.) |
| Xác định số ít | bundten |
Bundten var meget velsmagende.
(Cái bánh bundt đó rất ngon.) |
| Nguyên thể số nhiều | bundter |
Vi bagte flere bundter til julemarkedet.
(Chúng tôi đã nướng nhiều bánh bundt cho chợ Giáng Sinh.) |
| Xác định số nhiều | bundterne |
Bundterne blev solgt hurtigt.
(Những chiếc bánh bundt đã được bán hết rất nhanh.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg købte en bundt persille i går, og bundtet var meget frisk."
"Hôm qua tôi mua một bó rau mùi tây, và bó rau đó rất tươi."
- "Hun bandt en smuk sløjfe om bundtet af blomster."
"Cô ấy thắt một chiếc nơ xinh xắn quanh bó hoa."
- "Bundtet af nøgler lå på bordet, klar til brug."
"Chùm chìa khóa nằm trên bàn, sẵn sàng để sử dụng."