hoved
Định nghĩa & Giải nghĩa "hoved"
Định nghĩa (Dansk)
den øverste del af kroppen, indeholdende hjernen, øjnene, næsen og munden
Ý nghĩa của "hoved" trong tiếng Việt
phần của cơ thể nằm phía trên cổ, nơi có mắt, mũi, miệng, tai và não
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "hoved"
-
"Jeg har hovedpine."
"Tôi bị đau đầu."
-
"Hun rystede på hovedet."
"Cô ấy lắc đầu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "hoved"
Đồng nghĩa
Cách dùng "hoved" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "hoved" đúng ngữ cảnh
På dansk bruges 'hoved' både om den fysiske del af kroppen og i overført betydning om 'leder' eller 'vigtigste'. Sammenlign med vietnamesisk hvor 'đầu' også har lignende overførte betydninger.
Bảng chia từ (Bøjning) của "hoved"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | hoved |
Jeg har ondt i mit hoved.
(Tôi bị đau đầu.) |
| Xác định số ít | hovedet |
Han rystede på hovedet.
(Anh ấy lắc đầu.) |
| Nguyên thể số nhiều | hoveder |
Staten har mange hoveder.
(Nhà nước có nhiều đầu não.) |
| Xác định số nhiều | hovederne |
Soldaterne sænkede hovederne.
(Những người lính cúi đầu.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg har et stort hoved."
"Tôi có một cái đầu to."
- "Hun har ondt i et hoved."
"Cô ấy bị đau đầu."
- "Der ligger et hoved på gulvet (en dukke)."
"Có một cái đầu trên sàn nhà (của một con búp bê)."