(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hoved
A1
substantiv A1 Giải phẫu học, Ngôn ngữ học, Kinh doanh, Đời sống

hoved

ˈhoːvəð
đầu
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hoved"

Định nghĩa (Dansk)

den øverste del af kroppen, indeholdende hjernen, øjnene, næsen og munden

Ý nghĩa của "hoved" trong tiếng Việt

phần của cơ thể nằm phía trên cổ, nơi có mắt, mũi, miệng, tai và não

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "hoved"

  • "Jeg har hovedpine."

    "Tôi bị đau đầu."

  • "Hun rystede på hovedet."

    "Cô ấy lắc đầu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "hoved"

Đồng nghĩa

Cách dùng "hoved" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "hoved" đúng ngữ cảnh

På dansk bruges 'hoved' både om den fysiske del af kroppen og i overført betydning om 'leder' eller 'vigtigste'. Sammenlign med vietnamesisk hvor 'đầu' også har lignende overførte betydninger.

Bảng chia từ (Bøjning) của "hoved"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít hoved
Jeg har ondt i mit hoved.
(Tôi bị đau đầu.)
Xác định số ít hovedet
Han rystede på hovedet.
(Anh ấy lắc đầu.)
Nguyên thể số nhiều hoveder
Staten har mange hoveder.
(Nhà nước có nhiều đầu não.)
Xác định số nhiều hovederne
Soldaterne sænkede hovederne.
(Những người lính cúi đầu.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg har et stort hoved."

    "Tôi có một cái đầu to."

  • "Hun har ondt i et hoved."

    "Cô ấy bị đau đầu."

  • "Der ligger et hoved på gulvet (en dukke)."

    "Có một cái đầu trên sàn nhà (của một con búp bê)."