rystende
Định nghĩa & Giải nghĩa "rystende"
Định nghĩa (Dansk)
Skælvende; bevægende sig ukontrolleret på grund af kulde, frygt eller svaghed.
Ý nghĩa của "rystende" trong tiếng Việt
run rẩy, rung rinh, rụt rè, sợ hãi
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "rystende"
-
"Han var rystende af kulde efter at have faldet i vandet."
"Anh ấy run rẩy vì lạnh sau khi bị ngã xuống nước."
-
"Hun var rystende af frygt, da hun hørte den høje lyd."
"Cô ấy run rẩy vì sợ hãi khi nghe thấy tiếng động lớn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rystende"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "rystende" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "rystende" đúng ngữ cảnh
Từ 'rystende' thường được sử dụng để mô tả trạng thái run rẩy do lạnh, sợ hãi hoặc yếu đuối. Cần phân biệt với các từ khác chỉ sự rung động vật lý.