(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa rystende
B1
adjektiv B1 Tổng quát

rystende

/ˈʁystənə/
run rẩy
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rystende"

Định nghĩa (Dansk)

Skælvende; bevægende sig ukontrolleret på grund af kulde, frygt eller svaghed.

Ý nghĩa của "rystende" trong tiếng Việt

run rẩy, rung rinh, rụt rè, sợ hãi

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "rystende"

  • "Han var rystende af kulde efter at have faldet i vandet."

    "Anh ấy run rẩy vì lạnh sau khi bị ngã xuống nước."

  • "Hun var rystende af frygt, da hun hørte den høje lyd."

    "Cô ấy run rẩy vì sợ hãi khi nghe thấy tiếng động lớn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rystende"

Đồng nghĩa

skælvende (run rẩy) dirrende (rung động)

Trái nghĩa

Cách dùng "rystende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "rystende" đúng ngữ cảnh

Từ 'rystende' thường được sử dụng để mô tả trạng thái run rẩy do lạnh, sợ hãi hoặc yếu đuối. Cần phân biệt với các từ khác chỉ sự rung động vật lý.

Bảng chia từ (Bøjning) của "rystende"