drikke
Định nghĩa & Giải nghĩa "drikke"
Định nghĩa (Dansk)
Indtage en flydende substans gennem munden.
Ý nghĩa của "drikke" trong tiếng Việt
Uống (cái gì đó, đặc biệt là đồ uống có cồn).
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "drikke"
-
"Jeg drikker vand hver dag."
"Tôi uống nước mỗi ngày."
-
"Vil du drikke en kop kaffe med mig?"
"Bạn có muốn uống một tách cà phê với tôi không?"
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "drikke"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "drikke" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "drikke" đúng ngữ cảnh
Drikke bruges generelt om at indtage væske. For alkoholholdige drikkevarer kan man også bruge 'bælle' eller 'hælde indenbords', men 'drikke' er det mest neutrale ord.
Bảng chia từ (Bøjning) của "drikke"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | drikke |
Jeg kan godt lide at drikke kaffe om morgenen.
(Tôi thích uống cà phê vào buổi sáng.) |
| Hiện tại | drikker |
Hun drikker vand hver dag.
(Cô ấy uống nước mỗi ngày.) |
| Quá khứ | drak |
Vi drak vin til middagen i går.
(Chúng tôi đã uống rượu vang trong bữa tối ngày hôm qua.) |
| Quá khứ phân từ | drukket |
Jeg har drukket to kopper te i dag.
(Tôi đã uống hai tách trà hôm nay.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg elsker at drikke kaffe om morgenen."
"Tôi thích uống cà phê vào buổi sáng."
- "Det er vigtigt at drikke nok vand hver dag."
"Điều quan trọng là uống đủ nước mỗi ngày."
- "Jeg har lyst til at drikke en øl."
"Tôi muốn uống một cốc bia."
- "Jeg drak kaffe i morges."
"Tôi đã uống cà phê sáng nay."
- "Hun drak vand efter løbeturen."
"Cô ấy đã uống nước sau khi chạy bộ."
- "Vi drak øl på pubben i går aftes."
"Chúng tôi đã uống bia ở quán rượu tối qua."
- "Jeg drikker kaffe hver morgen."
"Tôi uống cà phê mỗi sáng."
- "Hun drikker vand efter træning."
"Cô ấy uống nước sau khi tập luyện."
- "Vi drikker te om eftermiddagen."
"Chúng tôi uống trà vào buổi chiều."