(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa uartig
B1
adjektiv B1 Hành vi, Đạo đức

uartig

ˈuːˌɑːtˢi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "uartig"

Định nghĩa (Dansk)

Som har en uheldig eller uartig opførsel; som ikke adlyder eller er artig.

Ý nghĩa của "uartig" trong tiếng Việt

Nghịch ngợm, hư đốn, không vâng lời (thường nói về trẻ con).

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uartig"

  • "Han var en uartig dreng, der altid lavede ballade."

    "Nó là một thằng bé hư, luôn gây rối."

  • "Min søn er lidt uartig i dag, han vil ikke høre efter."

    "Hôm nay con trai tôi hơi hư, nó không chịu nghe lời."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uartig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "uartig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "uartig" đúng ngữ cảnh

Từ 'uartig' thường được dùng để mô tả hành vi của trẻ con không vâng lời, nghịch ngợm hoặc không ngoan. Cần phân biệt với các từ khác chỉ sự hư hỏng về mặt đạo đức hoặc vật chất.

Bảng chia từ (Bøjning) của "uartig"