uartig
Định nghĩa & Giải nghĩa "uartig"
Định nghĩa (Dansk)
Som har en uheldig eller uartig opførsel; som ikke adlyder eller er artig.
Ý nghĩa của "uartig" trong tiếng Việt
Nghịch ngợm, hư đốn, không vâng lời (thường nói về trẻ con).
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uartig"
-
"Han var en uartig dreng, der altid lavede ballade."
"Nó là một thằng bé hư, luôn gây rối."
-
"Min søn er lidt uartig i dag, han vil ikke høre efter."
"Hôm nay con trai tôi hơi hư, nó không chịu nghe lời."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uartig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "uartig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "uartig" đúng ngữ cảnh
Từ 'uartig' thường được dùng để mô tả hành vi của trẻ con không vâng lời, nghịch ngợm hoặc không ngoan. Cần phân biệt với các từ khác chỉ sự hư hỏng về mặt đạo đức hoặc vật chất.