fræk
Định nghĩa & Giải nghĩa "fræk"
Định nghĩa (Dansk)
Uartig eller respektløs på en sjov eller charmerende måde.
Ý nghĩa của "fræk" trong tiếng Việt
Hỗn xược một cách hài hước hoặc đáng yêu; xấc xược nhưng không quá nghiêm trọng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fræk"
-
"Han er en fræk dreng, men han er også meget sød."
"Nó là một thằng bé tinh nghịch, nhưng nó cũng rất đáng yêu."
-
"Hun gav ham et frækt smil."
"Cô ấy trao cho anh ta một nụ cười tinh nghịch."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fræk"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "fræk" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "fræk" đúng ngữ cảnh
Từ 'fræk' thường được dùng để miêu tả hành vi tinh nghịch của trẻ con hoặc người lớn, mang sắc thái hài hước và không gây hại. Cần phân biệt với các từ mang nghĩa tiêu cực hơn như 'uhøflig' (bất lịch sự) hoặc 'respektløs' (thiếu tôn trọng).