(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa artig
A2
adjektiv A2 Xã hội học, Giáo dục

artig

ˈɑːˌtiˀ
ngoan ngoãn
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "artig"

Định nghĩa (Dansk)

som opfører sig pænt og gør, hvad man bliver bedt om

Ý nghĩa của "artig" trong tiếng Việt

Có cách cư xử tốt; ngoan ngoãn và lịch sự.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "artig"

  • "Han var en artig dreng, der altid hjalp sin mor."

    "Nó là một cậu bé ngoan, luôn giúp đỡ mẹ."

  • "Hunden var meget artig og adlød alle kommandoer."

    "Con chó rất ngoan ngoãn và tuân theo mọi mệnh lệnh."

Cách dùng "artig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "artig" đúng ngữ cảnh

Từ 'artig' thường được dùng để chỉ trẻ em ngoan ngoãn, lễ phép. Cũng có thể dùng cho động vật. Sắc thái nghĩa có thể khác 'høflig' (lịch sự) vì 'artig' nhấn mạnh sự tuân thủ và vâng lời.

Bảng chia từ (Bøjning) của "artig"