konge
/ˈkɔŋə/
vua
Sơ cấp (A1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "konge"
Định nghĩa (Dansk)
En mandlig hersker over et kongerige.
Ý nghĩa của "konge" trong tiếng Việt
Vua, quốc vương; người đứng đầu một vương quốc.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "konge"
-
"Kongen boede i et stort slot."
"Vua sống trong một tòa lâu đài lớn."
-
"Danmarks konge er Frederik den Tiende."
"Vua của Đan Mạch là Frederik Đệ Thập."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "konge"
Đồng nghĩa
Cách dùng "konge" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "konge" đúng ngữ cảnh
Từ 'konge' tương đương với 'vua' trong tiếng Việt, chỉ người đứng đầu một vương quốc. Chú ý đến cách phát âm khác biệt so với tiếng Anh ('king').
Bảng chia từ (Bøjning) của "konge"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | konge |
Der var engang en konge.
(Ngày xửa ngày xưa, có một vị vua.) |
| Xác định số ít | kongen |
Kongen var meget magtfuld.
(Vị vua rất quyền lực.) |
| Nguyên thể số nhiều | konger |
Gamle historier handler ofte om konger.
(Những câu chuyện cổ thường kể về các vị vua.) |
| Xác định số nhiều | kongerne |
Kongerne samledes til et vigtigt møde.
(Các vị vua tập trung cho một cuộc họp quan trọng.) |