(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa dyrefoder
A2
substantiv A2 Chăm sóc thú cưng

dyrefoder

ˈtyˀʁˌfoːˀdɐ
thức ăn cho thú cưng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "dyrefoder"

Định nghĩa (Dansk)

Foder specielt beregnet til dyr, især kæledyr.

Ý nghĩa của "dyrefoder" trong tiếng Việt

Thức ăn được đặc chế và dành riêng cho vật nuôi.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "dyrefoder"

  • "Vi køber dyrefoder en gang om måneden."

    "Chúng tôi mua thức ăn cho thú cưng mỗi tháng một lần."

  • "Hvilken slags dyrefoder giver du din hund?"

    "Bạn cho chó của bạn ăn loại thức ăn cho thú cưng nào?"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dyrefoder"

Đồng nghĩa

kæledyrsfoder (thức ăn cho thú cưng)

Cách dùng "dyrefoder" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "dyrefoder" đúng ngữ cảnh

Từ 'dyrefoder' thường được dùng chung cho thức ăn của tất cả các loại vật nuôi, nhưng khi nói đến thức ăn riêng cho chó hoặc mèo, người ta có thể dùng 'hundefoder' (thức ăn cho chó) hoặc 'kattefoder' (thức ăn cho mèo).

Bảng chia từ (Bøjning) của "dyrefoder"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít dyrefoder
Jeg købte nyt dyrefoder i går.
(Tôi đã mua thức ăn gia súc mới ngày hôm qua.)
Xác định số ít dyrefoderet
Dyrefoderet er blevet dyrt.
(Thức ăn gia súc đã trở nên đắt đỏ.)
Nguyên thể số nhiều dyrefoder
Vi skal købe mere dyrefoder.
(Chúng ta cần mua thêm thức ăn gia súc.)
Xác định số nhiều dyrefoderet
Dyrefoderet er blevet spist af rotterne.
(Thức ăn gia súc đã bị chuột ăn hết.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Jeg købte dyrefoderet i går."

    "Hôm qua tôi đã mua thức ăn cho động vật."

  • "Katten spiste hele dyrefoderet med glæde."

    "Con mèo đã ăn hết thức ăn cho động vật một cách ngon lành."

  • "Er dyrefoderet økologisk?"

    "Thức ăn cho động vật có phải là hữu cơ không?"

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg købte et dyrefoder i går."

    "Hôm qua tôi đã mua một loại thức ăn cho động vật."

  • "Hun fandt et billigt dyrefoder på tilbud."

    "Cô ấy đã tìm thấy một loại thức ăn cho động vật giá rẻ đang được giảm giá."

  • "Vi har brug for et nyt dyrefoder til katten."

    "Chúng ta cần một loại thức ăn cho động vật mới cho con mèo."

Danh từ ghép
  • "Jeg købte en sæk dyrefoder i supermarkedet."

    "Tôi đã mua một bao thức ăn gia súc ở siêu thị."

  • "Kvaliteten af dyrefoderet er meget vigtig for kæledyrets helbred."

    "Chất lượng của thức ăn gia súc rất quan trọng đối với sức khỏe của thú cưng."

  • "Vi skal huske at bestille mere dyrefoder online."

    "Chúng ta phải nhớ đặt thêm thức ăn gia súc trực tuyến."