ejer
/ˈɑjˀər/
chủ sở hữu
Cơ bản (A2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "ejer"
Định nghĩa (Dansk)
En person, der besidder eller har ret til at råde over noget.
Ý nghĩa của "ejer" trong tiếng Việt
Người sở hữu một cái gì đó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ejer"
-
"Han er ejer af en stor virksomhed."
"Ông ấy là chủ sở hữu của một công ty lớn."
-
"Som ejer har du visse rettigheder og pligter."
"Với tư cách là chủ sở hữu, bạn có một số quyền và nghĩa vụ nhất định."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ejer"
Đồng nghĩa
Cách dùng "ejer" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "ejer" đúng ngữ cảnh
Từ 'ejer' thường được sử dụng cho cả cá nhân và tổ chức sở hữu một cái gì đó. Cần phân biệt với các từ chỉ người sử dụng, ví dụ như 'bruger' (người dùng).
Bảng chia từ (Bøjning) của "ejer"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | ejer |
Han er en stolt ejer af en ny bil.
(Anh ấy là một chủ sở hữu tự hào của một chiếc xe hơi mới.) |
| Xác định số ít | ejeren |
Ejeren af butikken er meget venlig.
(Chủ cửa hàng rất thân thiện.) |
| Nguyên thể số nhiều | ejere |
Der er mange ejere af sommerhuse i dette område.
(Có rất nhiều chủ sở hữu nhà nghỉ ở khu vực này.) |
| Xác định số nhiều | ejerne |
Ejerne af virksomheden er meget succesfulde.
(Các chủ sở hữu của công ty rất thành công.) |