indehaver
Định nghĩa & Giải nghĩa "indehaver"
Định nghĩa (Dansk)
En person eller organisation, der i øjeblikket besidder eller har kontrollen over noget, f.eks. en titel, en position, et kontor eller en ejendom.
Ý nghĩa của "indehaver" trong tiếng Việt
Người hoặc tổ chức hiện đang sở hữu, nắm giữ hoặc chiếm giữ một cái gì đó, chẳng hạn như một danh hiệu, vị trí, văn phòng hoặc tài sản.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "indehaver"
-
"Han er indehaver af rekorden."
"Anh ấy là người đang nắm giữ kỷ lục."
-
"Virksomheden har skiftet indehaver flere gange."
"Công ty đã thay đổi người nắm giữ nhiều lần."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "indehaver"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "indehaver" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "indehaver" đúng ngữ cảnh
Từ "indehaver" thường được dùng để chỉ người hoặc tổ chức đang nắm giữ một vị trí, chức vụ, tài sản hoặc quyền lợi hợp pháp nào đó. Chú ý sự khác biệt với các từ như "ejer" (chủ sở hữu) hoặc "bruger" (người sử dụng), mặc dù đôi khi chúng có thể được dùng thay thế cho nhau tùy ngữ cảnh.
Bảng chia từ (Bøjning) của "indehaver"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | indehaver |
En indehaver skal være ansvarlig for sin virksomhed.
(Một chủ sở hữu phải chịu trách nhiệm cho công ty của mình.) |
| Xác định số ít | indehaveren |
Indehaveren af butikken er meget venlig.
(Chủ cửa hàng rất thân thiện.) |
| Nguyên thể số nhiều | indehavere |
Der er mange indehavere i denne branche.
(Có rất nhiều chủ sở hữu trong ngành này.) |
| Xác định số nhiều | indehaverne |
Indehaverne af virksomhederne mødtes til en konference.
(Các chủ sở hữu của các công ty đã gặp nhau tại một hội nghị.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Indehaveren af butikken er meget venlig."
"Người chủ cửa hàng rất thân thiện."
- "Vi spurgte indehaveren om muligheden for at få rabat."
"Chúng tôi đã hỏi người chủ về khả năng được giảm giá."
- "Jeg kender indehaveren af det firma."
"Tôi biết người chủ của công ty đó."